second epistle of peter
Danh từ: Thư thứ hai của Phê-rô (Second Epistle of Peter) là một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, được truyền thống cho là do Sứ đồ Phê-rô viết. Đây là bức thư thứ hai trong hai bức thư được gán cho ông, nhằm khích lệ các tín hữu giữ vững đức tin và cảnh báo về các giáo sư giả.
- (Thư thứ hai của Phê-rô nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tăng trưởng tâm linh.)
- (Các học giả tranh luận về tác giả của Thư thứ hai của Phê-rô.)
"to cite the second epistle of Peter": trích dẫn Thư thứ hai của Phê-rô.
- The theologian cited the second epistle of Peter to support his argument. (Nhà thần học đã trích dẫn Thư thứ hai của Phê-rô để ủng hộ lập luận của mình.)
"the second epistle of Peter is canonical": Thư thứ hai của Phê-rô là sách chính thống.
- The second epistle of Peter is considered canonical in most Christian denominations. (Thư thứ hai của Phê-rô được coi là sách chính thống trong hầu hết các giáo phái Kitô giáo.)
Second Peter (danh từ): tên gọi tắt của Thư thứ hai của Phê-rô.
- Second Peter is shorter than First Peter. (Thư thứ hai của Phê-rô ngắn hơn Thư thứ nhất của Phê-rô.)
Epistle (danh từ): thư tín, thư từ (trong bối cảnh Kinh Thánh).
- Paul wrote many epistles to early churches. (Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh đầu tiên.)
- Second Letter of Peter: Thư thứ hai của Phê-rô (cách gọi khác).
- The Second Letter of Peter warns against false teachings. (Thư thứ hai của Phê-rô cảnh báo về các giáo lý sai lầm.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "second epistle of Peter", nhưng có thể dùng động từ "refer to" (đề cập đến): - Refer to: đề cập đến. - The pastor often refers to the second epistle of Peter in his sermons. (Mục sư thường đề cập đến Thư thứ hai của Phê-rô trong các bài giảng của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "second epistle of Peter". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "to be as sure as Peter's epistle" (chắc chắn như thư của Phê-rô) — một cách nói ẩn dụ chỉ sự chắc chắn, dù không phổ biến.