second epistle to the corinthians
Định nghĩa
- Danh từ: "second epistle to the corinthians" là một danh từ riêng, chỉ một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh. Đây là bức thư thứ hai do Thánh Phaolô (Saint Paul) viết gửi cho giáo đoàn tại thành phố Cô-rinh-tô (Corinth) vào thế kỷ thứ nhất. Bức thư này tập trung vào việc bảo vệ chức vụ tông đồ của Phaolô, khuyến khích các tín hữu sống theo đức tin, và giải quyết các vấn đề về sự hối cải và lòng quảng đại.
Ví dụ sử dụng
- (Bức thư thứ hai gửi tín hữu Cô-rinh-tô chứa đựng những lời dạy mạnh mẽ về sự tha thứ và hòa giải.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu bức thư thứ hai gửi tín hữu Cô-rinh-tô để hiểu mối quan hệ của Phaolô với giáo đoàn Cô-rinh-tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh học thuật thần học: "second epistle to the corinthians" thường được viết tắt là "2 Corinthians" và được trích dẫn trong các bài giảng, sách vở về Kinh Thánh.
- The theme of suffering and comfort in the second epistle to the corinthians is central to Paul's theology. (Chủ đề về sự đau khổ và an ủi trong bức thư thứ hai gửi tín hữu Cô-rinh-tô là trọng tâm trong thần học của Phaolô.)
Trong văn chương: "second epistle to the corinthians" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một lời khuyên hoặc chỉ trích mạnh mẽ từ một người có thẩm quyền.
- Her speech felt like a second epistle to the corinthians, full of admonition and encouragement. (Bài phát biểu của cô ấy giống như một bức thư thứ hai gửi tín hữu Cô-rinh-tô, đầy lời khuyên răn và khích lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Second Corinthians (danh từ): tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn trong tiếng Anh.
- We studied Second Corinthians in our Bible study group. (Chúng tôi đã học sách Cô-rinh-tô thứ hai trong nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.)
- Epistle (danh từ): bức thư, thường dùng để chỉ các thư tín trong Kinh Thánh.
- Paul wrote many epistles to early Christian communities. (Phaolô đã viết nhiều bức thư cho các cộng đồng Cơ đốc giáo đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bức thư thứ hai của Phaolô gửi tín hữu Cô-rinh-tô: cách diễn đạt dài hơn nhưng rõ nghĩa hơn trong tiếng Việt.
- Sách Cô-rinh-tô thứ hai: tên gọi phổ biến trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan, vì đây là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Write an epistle": viết một bức thư dài và trang trọng.
- The CEO wrote an epistle to all employees about the company's new direction. (Giám đốc điều hành đã viết một bức thư dài cho tất cả nhân viên về hướng đi mới của công ty.)