second epistle to the thessalonians
Định nghĩa
Danh từ riêng:
* Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca: Đây là một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, chứa bức thư thứ hai do Sứ đồ Phao-lô viết gửi cho cộng đồng tín hữu tại thành phố Thê-sa-lô-ni-ca (Thessalonica). Bức thư này tập trung vào các chủ đề về ngày tận thế, sự kiên nhẫn trong đức tin, và lời khuyên về lao động.
Ví dụ sử dụng
- (Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca đề cập đến vấn đề lười biếng trong hội thánh.)
- (Các học giả thường so sánh Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca với thư thứ nhất để hiểu giáo lý phát triển của Phao-lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Second Epistle to the Thessalonians as eschatology": Dùng để chỉ khía cạnh thần học về ngày tận thế trong bức thư.
- The second epistle to the thessalonians is often studied as a key eschatological text. (Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca thường được nghiên cứu như một văn bản thần học quan trọng về ngày tận thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Second Thessalonians (n): Dạng rút gọn thông dụng của tên sách này.
- We are studying Second Thessalonians in our Bible study group. (Chúng tôi đang học Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca trong nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.)
- 2 Thessalonians (n): Ký hiệu viết tắt phổ biến trong các bản Kinh Thánh.
- Please turn to 2 Thessalonians chapter 3. (Xin hãy mở sách Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca chương 3.)
Từ đồng nghĩa
- Epistle to the Thessalonians II: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Paul's Second Letter to the Thessalonians: Cách diễn đạt rõ ràng hơn, nhấn mạnh tác giả.
Các cụm từ liên quan
- "In the Second Epistle to the Thessalonians": Cụm giới từ chỉ vị trí trong văn bản.
- In the second epistle to the thessalonians, Paul warns against false teachings. (Trong Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca, Phao-lô cảnh báo về các giáo lý sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
- "The lawless one" (2 Thessalonians 2:3): Một thuật ngữ thần học xuất hiện trong thư này, chỉ nhân vật phản Kitô.
- The concept of "the lawless one" is central to the second epistle to the thessalonians. (Khái niệm "kẻ vô luật pháp" là trung tâm của Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca.)
