second epistle to timothy

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thư thứ hai gửi cho Ti--thê: Đây một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, chứa bức thư thứ hai của Thánh Phao- gửi cho Ti--thê. Bức thư này bao gồm những lời khuyên về các vấn đề mục vụ, như cách lãnh đạo hội thánh, giữ vững đức tin, chịu đựng khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Thư thứ hai gửi cho Ti--thê thường được nghiên cứu những lời khuyên về sự kiên trì trong công tác mục vụ.)
  • (Trong Thư thứ hai gửi cho Ti--thê, Phao- khuyến khích Ti--thê rao giảng lời Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Second Epistle to Timothy" có thể được viết tắt 2 Timothy khi trích dẫn trong các bài viết học thuật hoặc thần học.
    • The passage from 2 Timothy 3:16-17 is key for understanding the inspiration of Scripture. (Đoạn văn từ 2 Ti--thê 3:16-17 chìa khóa để hiểu về sự soi dẫn của Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistle (danh từ): thư tín (thường dùng trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
  • Timothy (danh từ riêng): Ti--thê, một người bạn đồng hành của Thánh Phao-.
Từ đồng nghĩa
  • 2 Timothy: dạng viết tắt thông dụng.
  • Paul’s second letter to Timothy: diễn giải rõ ràng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây một danh từ riêng cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "Fight the good fight": một câu nổi tiếng từ 2 Ti--thê 4:7, có nghĩa chiến đấu một cách trung tín kiên cường trong đức tin.
    • He resolved to fight the good fight until the end. (Anh ấy quyết tâm chiến đấu một cách trung tín cho đến cuối cùng.)
second epistle to timothy
The pastor reads from the Second Epistle to Timothy during a quiet morning service.