second fiddle

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong cụm "to play second fiddle"): - Vai trò thứ yếu, vị trí phụ thuộc: "second fiddle" chỉ một vai trò hoặc chức năng không chính, ít quan trọng hơn so với người khác trong một nhóm, tổ chức hoặc mối quan hệ. - Người đóng vai phụ: Người phục vụ trong một vị trí cấp dưới hoặc đảm nhận vai trò thứ yếu, không phải người lãnh đạo hoặc người nổi bật nhất.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ghét phải đóng vai trò thứ yếu so với bất kỳ ai.)
  • ( ấy mệt mỏi với việc người đóng vai phụ trong chính công ty của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play second fiddle to someone": chấp nhận hoặc bị buộc phảivị trí kém quan trọng hơn người khác.

    • In the partnership, John always played second fiddle to his more charismatic brother. (Trong quan hệ đối tác, John luôn đóng vai thứ yếu so với người anh trai lôi cuốn hơn.)
  • "to be content with second fiddle": hài lòng với vai trò phụ, không tham vọng lớn.

    • Not everyone wants to be the leader; some are content with second fiddle. (Không phải ai cũng muốn làm lãnh đạo; một số người hài lòng với vai trò thứ yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • First fiddle (danh từ): vai trò chính, người lãnh đạo hoặc quan trọng nhất.
    • She always wants to be the first fiddle in any project. ( ấy luôn muốn người đóng vai chính trong bất kỳ dự án nào.)
  • Fiddle (danh từ): đàncầm; trong ngữ cảnh này, "fiddle" ám chỉ nhạc cụ, nhưng "second fiddle" một thành ngữ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Subordinate role: vai trò cấp dưới, phụ thuộc.
  • Secondary function: chức năng thứ yếu.
  • Understudy: người dự bị, người đóng thế (trong sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "second fiddle", nhưng cụm "play second fiddle" một cụm động từ cố định (phrasal verb dạng thành ngữ).

Thành ngữ liên quan
  • "Play second fiddle": thành ngữ chính, mang nghĩa đảm nhận vai trò thứ yếu.
  • "Take a back seat": ngồi ghế sau, nhường vị trí chính cho người khác.
    • After years of leading, he decided to take a back seat and let younger members take charge. (Sau nhiều năm lãnh đạo, ông ấy quyết định nhường vị trí để các thành viên trẻ hơn nắm quyền.)
  • "Play a supporting role": đóng vai phụ, hỗ trợ.
    • In the play, she was happy to play a supporting role. (Trong vở kịch, ấy hài lòng khi đóng vai phụ.)
second fiddle
He always felt like he was playing second fiddle to his more famous colleague.