second law of motion
Danh từ: - Định luật thứ hai của chuyển động: "second law of motion" là một trong ba định luật cơ bản của cơ học cổ điển do Isaac Newton phát biểu. Định luật này phát biểu rằng tốc độ thay đổi động lượng của một vật tỉ lệ thuận với lực tác dụng lên nó và xảy ra theo hướng của lực đó. Nói cách khác, gia tốc của một vật tỉ lệ thuận với lực tổng hợp tác dụng lên vật và tỉ lệ nghịch với khối lượng của vật (công thức: F = ma).
- (Định luật thứ hai của chuyển động giải thích tại sao một vật nặng hơn cần nhiều lực hơn để tăng tốc so với một vật nhẹ hơn.)
- (Khi bạn đẩy một xe mua hàng, định luật thứ hai của chuyển động mô tả cách gia tốc của xe phụ thuộc vào lực bạn tác dụng.)
"to apply the second law of motion": áp dụng định luật thứ hai của chuyển động.
- Engineers apply the second law of motion to calculate the thrust needed for a rocket. (Các kỹ sư áp dụng định luật thứ hai của chuyển động để tính lực đẩy cần thiết cho một tên lửa.)
"to derive from the second law of motion": suy ra từ định luật thứ hai của chuyển động.
- Many principles in dynamics are derived from the second law of motion. (Nhiều nguyên lý trong động lực học được suy ra từ định luật thứ hai của chuyển động.)
Newton's second law (danh từ): định luật thứ hai của Newton (cách gọi tắt phổ biến).
- Newton's second law is fundamental to understanding motion. (Định luật thứ hai của Newton là cơ bản để hiểu về chuyển động.)
Second law of motion (cụm danh từ): không có biến thể chính thức, nhưng thường được viết hoa chữ cái đầu trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Newton's second law: định luật thứ hai của Newton.
- Law of acceleration: định luật về gia tốc (tên gọi thay thế, nhấn mạnh khía cạnh gia tốc).
To obey the second law of motion: tuân theo định luật thứ hai của chuyển động.
- All objects in motion obey the second law of motion under classical mechanics. (Mọi vật thể chuyển động đều tuân theo định luật thứ hai của chuyển động trong cơ học cổ điển.)
To violate the second law of motion: vi phạm định luật thứ hai của chuyển động (thường dùng trong ngữ cảnh giả định hoặc lý thuyết).
- No experiment has ever been shown to violate the second law of motion. (Chưa có thí nghiệm nào từng được chứng minh là vi phạm định luật thứ hai của chuyển động.)
- Second law of motion: không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong giáo dục, cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ chuẩn trong vật lý.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "second law of motion"