second lieutenant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu úy: "second lieutenant" là cấp bậc sĩ quan thấp nhất trong quân đội (Lục quân, Không quân hoặc Thủy quân lục chiến) của một số quốc gia như Hoa Kỳ. Đây là cấp bậc đầu tiên sau khi tốt nghiệp trường sĩ quan hoặc hoàn thành khóa huấn luyện sĩ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Thiếu úy đã dẫn dắt trung đội của mình trong cuộc diễn tập huấn luyện.)
- (Cô ấy được thăng cấp thiếu úy sau khi tốt nghiệp học viện quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "second lieutenant" trong ngữ cảnh lịch sử: Cấp bậc này thường được coi là bước khởi đầu cho sự nghiệp sĩ quan, với trách nhiệm chỉ huy một trung đội (khoảng 30-40 binh sĩ).
- During World War II, many young second lieutenants were assigned to front-line units. (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều thiếu úy trẻ được phân công vào các đơn vị tiền tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Second lieutenant (US) = Sub-lieutenant (UK, Navy) hoặc Pilot officer (UK, Air Force): Các cấp bậc tương đương trong quân đội các nước khác.
- Lieutenant (trung úy): Cấp bậc cao hơn second lieutenant một bậc.
- Officer candidate (học viên sĩ quan): Người đang đào tạo để trở thành sĩ quan, chưa mang quân hàm.
Từ đồng nghĩa
- Junior officer (sĩ quan cấp thấp): Một thuật ngữ chung chỉ các sĩ quan có cấp bậc thấp, bao gồm cả second lieutenant.
- Ensign (Hải quân Hoa Kỳ): Cấp bậc tương đương với second lieutenant trong Lục quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "second lieutenant". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
- "to be commissioned as a second lieutenant": được phong quân hàm thiếu úy.
- He was commissioned as a second lieutenant after completing officer training. (Anh ấy được phong quân hàm thiếu úy sau khi hoàn thành khóa huấn luyện sĩ quan.)
Thành ngữ liên quan
- "Second lieutenant's pay": Mức lương thấp nhất trong hệ thống sĩ quan, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu khiêm tốn.
- He started with a second lieutenant's pay but eventually became a general. (Anh ấy bắt đầu với mức lương thiếu úy nhưng cuối cùng đã trở thành tướng.)