second moment
Định nghĩa
Danh từ: - Mô-men bậc hai: Trong thống kê và lý thuyết xác suất, "second moment" là giá trị kỳ vọng của bình phương độ lệch của một biến ngẫu nhiên so với điểm gốc (thường là giá trị trung bình hoặc 0). Nó đo lường mức độ phân tán hoặc biến động của dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Mô-men bậc hai của một biến ngẫu nhiên cung cấp thông tin về phương sai của nó.)
- (Trong vật lý, mô-men bậc hai của diện tích được dùng để tính độ cứng uốn của dầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"second moment about the origin": mô-men bậc hai so với gốc tọa độ, là giá trị kỳ vọng của bình phương biến ngẫu nhiên (không trừ giá trị trung bình).
- The second moment about the origin is used to compute the mean square value. (Mô-men bậc hai so với gốc tọa độ được dùng để tính giá trị bình phương trung bình.)
"second moment about the mean": mô-men bậc hai so với giá trị trung bình, chính là phương sai của phân phối.
- The second moment about the mean is a measure of dispersion. (Mô-men bậc hai so với giá trị trung bình là thước đo độ phân tán.)
Biến thể và từ gần giống
Moment (n): mô-men, đại lượng thống kê tổng quát.
- The first moment is the mean. (Mô-men bậc một là giá trị trung bình.)
Central moment (n): mô-men trung tâm, được tính so với giá trị trung bình.
- The second central moment is the variance. (Mô-men trung tâm bậc hai là phương sai.)
Từ đồng nghĩa
- Second-order moment: mô-men bậc hai (thuật ngữ tương đương trong toán học).
- Variance (trong ngữ cảnh cụ thể): phương sai (khi "second moment" được hiểu là so với giá trị trung bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tính second moment: thường dùng với động từ "calculate" hoặc "compute" (tính toán).
- We need to calculate the second moment of this distribution. (Chúng ta cần tính mô-men bậc hai của phân phối này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh thống kê, "second moment" thường xuất hiện trong cụm "second moment method" (phương pháp mô-men bậc hai), một kỹ thuật chứng minh trong lý thuyết xác suất.