second nature

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bản năng thứ hai: Hành vi hoặc thói quen đã được thực hành lâu đến mức trở nên tự nhiên, như thể bẩm sinh. Từ "second nature" chỉ những việc bạn làm một cách tự động, không cần suy nghĩ, đã làm chúng rất nhiều lần.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm luyện tập, việc lái xe trở thành bản năng thứ hai đối với ấy.)
  • (Đối với một đầu bếp chuyên nghiệp, việc thái rau củ nhanh chóng bản năng thứ hai.)
  • (Nói "cảm ơn" đã trở thành bản năng thứ hai của anh ấy sau khi sống trong một nền văn hóa lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be second nature to someone": bản năng thứ hai đối với ai đó.

    • Typing on a keyboard is second nature to most office workers. ( bàn phím bản năng thứ hai đối với hầu hết nhân viên văn phòng.)
  • "to become second nature": trở thành bản năng thứ hai.

    • With enough practice, playing the piano will become second nature. (Với đủ luyện tập, việc chơi piano sẽ trở thành bản năng thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • First nature (hiếm khi dùng): bản năng bẩm sinh (đối lập với "second nature" thói quen học được).
  • Habit (n): thói quen (có thể ý thức hoặcthức, nhưng không mạnh mẽ bằng "second nature").
    • Brushing teeth every morning is a good habit. (Đánh răng mỗi sáng một thói quen tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Instinct (n): bản năng (hành vi bẩm sinh, không cần học).
  • Automatic response (n): phản ứng tự động.
  • Routine (n): thói quen, việc làm thường xuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To get used to: quen với (dần dần trở thành "second nature").
    • She got used to waking up early after a few weeks. ( ấy đã quen với việc dậy sớm sau vài tuần.)
  • To become accustomed to: trở nên quen thuộc với (cũng dẫn đến "second nature").
    • He became accustomed to the noise of the city. (Anh ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Like riding a bike: như đi xe đạp (ám chỉ kỹ năng đã học không bao giờ quên, tương tự "second nature").
    • Once you learn to swim, it's like riding a bike – it becomes second nature. (Một khi bạn học bơi, giống như đi xe đạptrở thành bản năng thứ hai.)
  • In the blood: trong máu (ám chỉ tài năng hoặc thói quen bẩm sinh hoặc di truyền, gần nghĩa).
    • Music is in his blood; playing instruments is second nature to him. (Âm nhạc nằm trong máu anh ấy; chơi nhạc cụ bản năng thứ hai đối với anh ấy.)
second nature
It has become second nature for her to lock the door behind her.