second period
Định nghĩa
Danh từ: "second period" là hiệp thứ hai trong một trận đấu thể thao, thường được chia thành nhiều phần (periods) như trong khúc côn cầu trên băng, bóng rổ, hoặc bóng đá Mỹ. Đây là khoảng thời gian thi đấu chính thức sau hiệp một và trước hiệp ba.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã ghi ba bàn thắng trong hiệp thứ hai để vươn lên dẫn trước.)
- (Trong hiệp thứ hai, các cầu thủ đã thể hiện chiến thuật tấn công hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win the second period": giành chiến thắng trong hiệp thứ hai (thường dùng khi nói về tỷ số của riêng hiệp đó).
- Although they lost the game, they won the second period 2-1. (Mặc dù thua trận, họ đã thắng hiệp thứ hai với tỷ số 2-1.)
"second period performance": màn trình diễn trong hiệp thứ hai.
- The coach praised the team's second period performance for its defensive discipline. (Huấn luyện viên khen ngợi màn trình diễn của đội trong hiệp thứ hai nhờ kỷ luật phòng ngự.)
Biến thể và từ gần giống
- First period (danh từ): hiệp thứ nhất.
- Third period (danh từ): hiệp thứ ba.
- Period (danh từ): hiệp đấu (đơn vị thời gian trong một trận đấu).
Từ đồng nghĩa
- Second half: hiệp hai (thường dùng trong bóng đá, bóng bầu dục, hoặc các môn có hai hiệp).
- The second half of the game was more exciting. (Hiệp hai của trận đấu hấp dẫn hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Second period break: thời gian nghỉ giữa hiệp thứ hai và hiệp thứ ba.
- The players used the second period break to rehydrate. (Các cầu thủ đã dùng thời gian nghỉ giữa hiệp thứ hai để bổ sung nước.)
Thành ngữ liên quan
- Second period surge: sự bùng nổ trong hiệp thứ hai (thường chỉ một đội chơi tốt hơn hẳn so với hiệp đầu).
- The team's second period surge caught the opponents off guard. (Sự bùng nổ của đội trong hiệp thứ hai đã làm đối thủ bất ngờ.)