second person

Định nghĩa

Danh từ (ngữ pháp): - Ngôi thứ hai: "second person" thuật ngữ ngữ pháp dùng để chỉ người hoặc những người người nói hoặc người viết đang trực tiếp nói chuyện cùng. thường được biểu thị bằng các đại từ động từ tương ứng trong câu.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, "you" đại từ cho ngôi thứ hai.)
  • (Các dạng động từngôi thứ hai thường giống với ngôi thứ nhất trong nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Second-person narrative: Lối kể chuyệnngôi thứ hai, nơi người đọc được xưng hô trực tiếp bằng "bạn".

    • A story written in the second person makes the reader feel like a character. (Một câu chuyện viếtngôi thứ hai khiến người đọc cảm thấy như một nhân vật.)
  • Second-person imperative: Mệnh lệnhngôi thứ hai, dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp.

    • "Go to the store" is an example of a second-person imperative. ("Đi đến cửa hàng" một dụ về mệnh lệnhngôi thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • First person (danh từ): ngôi thứ nhất (người nói hoặc người viết).

    • "I" and "we" are first-person pronouns. ("Tôi" "chúng tôi" đại từ ngôi thứ nhất.)
  • Third person (danh từ): ngôi thứ ba (người hoặc vật được nói đến).

    • "He", "she", and "it" are third-person pronouns. ("Anh ấy", " ấy", "" đại từ ngôi thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi thứ hai: Đây cách dịch trực tiếp phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Ngôi trực tiếp: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Second-person pronoun: Đại từ ngôi thứ hai.

    • "You" is the only second-person pronoun in modern English. ("You" đại từ ngôi thứ hai duy nhất trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Second-person verb form: Dạng động từ ngôi thứ hai.

    • In Spanish, the second-person verb form changes depending on formality. (Trong tiếng Tây Ban Nha, dạng động từ ngôi thứ hai thay đổi tùy theo mức độ trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the second person: Ở ngôi thứ hai.
    • Writing in the second person can create a sense of intimacy with the reader. (Viếtngôi thứ hai có thể tạo ra cảm giác thân mật với người đọc.)
second person
You are reading a book written in the second person.