second reading

Định nghĩa

Danh từ: "second reading" lần đọc thứ hai của một dự luật tại cơ quan lập pháp. Ở Anh, đây giai đoạn để phê duyệt các nguyên tắc chung của dự luật. Ở Mỹ, đây giai đoạn để thảo luận báo cáo của ủy ban tiến hành bỏ phiếu.

dụ sử dụng
  • (Dự luật đã vượt qua lần đọc thứ hai tại Hạ viện hôm qua.)
  • (Trong lần đọc thứ hai, các thành viên đã tranh luận về các điều khoản chính của luật được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a bill a second reading": tiến hành lần đọc thứ hai cho một dự luật.

    • The committee decided to give the bill a second reading next week. (Ủy ban đã quyết định tiến hành lần đọc thứ hai cho dự luật vào tuần tới.)
  • "to pass the second reading": vượt qua lần đọc thứ hai.

    • The controversial law narrowly passed its second reading. (Luật gây tranh cãi đã vượt qua lần đọc thứ hai một cách sít sao.)
Biến thể từ gần giống
  • First reading (n): lần đọc thứ nhất (giai đoạn giới thiệu dự luật).
  • Third reading (n): lần đọc thứ ba (giai đoạn cuối cùng trước khi thông qua).
Từ đồng nghĩa
  • Legislative debate: cuộc tranh luận lập pháp (thường diễn ra trong lần đọc thứ hai).
  • Committee stage: giai đoạn ủy ban (tương tự ở một số hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To read through: đọc toàn bộ (dự luật) trong một lần đọc.

    • The parliament will read through the bill during the second reading. (Quốc hội sẽ đọc toàn bộ dự luật trong lần đọc thứ hai.)
  • To vote on: bỏ phiếu về (dự luật) trong lần đọc thứ hai.

    • They will vote on the amendments after the second reading. (Họ sẽ bỏ phiếu về các sửa đổi sau lần đọc thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reading of the bill": quy trình đọc dự luật tại nghị viện.
    • The first reading is just a formality, but the second reading is crucial. (Lần đọc thứ nhất chỉ thủ tục, nhưng lần đọc thứ hai rất quan trọng.)
second reading
The bill is undergoing its second reading in the legislative chamber.