second reich
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đế chế thứ hai: "second reich" dùng để chỉ giai đoạn lịch sử nước Đức từ năm 1871 đến năm 1919, khi các quốc vương thuộc dòng họ Hohenzollern cai trị. Đây là thời kỳ nước Đức thống nhất dưới sự lãnh đạo của nhà Hohenzollern, sau chiến thắng trong Chiến tranh Pháp-Phổ.
Ví dụ sử dụng
- (Đế chế thứ hai được thành lập sau khi nước Đức thống nhất vào năm 1871.)
- (Sự sụp đổ của Đế chế thứ hai xảy ra sau thất bại của Đức trong Thế chiến thứ nhất vào năm 1919.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Second Reich period": thời kỳ Đế chế thứ hai.
- The Second Reich period saw rapid industrialization in Germany. (Thời kỳ Đế chế thứ hai chứng kiến sự công nghiệp hóa nhanh chóng ở Đức.)
"The fall of the Second Reich": sự sụp đổ của Đế chế thứ hai.
- The fall of the Second Reich led to the establishment of the Weimar Republic. (Sự sụp đổ của Đế chế thứ hai dẫn đến việc thành lập nền Cộng hòa Weimar.)
Biến thể và từ gần giống
- Reich (n): đế chế, quốc gia (thường dùng trong lịch sử Đức).
- The term "Reich" refers to a German empire or kingdom. (Thuật ngữ "Reich" chỉ một đế chế hoặc vương quốc Đức.)
- First Reich: Đế chế thứ nhất (Đế chế La Mã Thần thánh).
- Third Reich: Đế chế thứ ba (Đức Quốc xã dưới thời Hitler).
Từ đồng nghĩa
- Hohenzollern Germany: nước Đức thời Hohenzollern.
- German Empire (1871-1919): Đế quốc Đức (1871-1919).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "second reich", vì đây là danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến "second reich".