second stomach

Định nghĩa

Danh từ: "second stomach" (dạ dày thứ hai) ngăn thứ hai trong dạ dày của động vật nhai lại (như , cừu, ), còn được gọi là tổ ong hoặc dạ tổ ong. Ngăn này chức năng chính tiêu hóa sơ bộ thức ăn đã được nhai lại, giúp phân hủy xenlulô các chất khó tiêu khác.

dụ sử dụng
  • (Dạ dày thứ hai của con được gọi là dạ tổ ong.)
  • (Động vật nhai lại sử dụng dạ dày thứ hai của chúng để phân hủy thêm chất thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second stomach" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc chăn nuôi để chỉ một phần cụ thể của hệ tiêu hóa.
    • The second stomach plays a crucial role in the digestion of cellulose. (Dạ dày thứ hai đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa xenlulô.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticulum (danh từ): tên khoa học của dạ dày thứ hai.
    • The reticulum is the second stomach of a ruminant. (Dạ tổ ong dạ dày thứ hai của động vật nhai lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạ tổ ong (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "second stomach".
  • Reticulum (danh từ): thuật ngữ khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • First stomach (danh từ): dạ dày thứ nhất (dạ cỏ).

    • Food passes from the first stomach to the second stomach. (Thức ăn đi từ dạ dày thứ nhất đến dạ dày thứ hai.)
  • Third stomach (danh từ): dạ dày thứ ba (dạ lá sách).

    • After the second stomach, food moves to the third stomach. (Sau dạ dày thứ hai, thức ăn di chuyển đến dạ dày thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "second stomach".