second trimester
Định nghĩa
Danh từ: Tam cá nguyệt thứ hai – Khoảng thời gian mang thai kéo dài từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 27 của thai kỳ. Đây là giai đoạn giữa của ba giai đoạn chính trong thai kỳ, thường được coi là giai đoạn thoải mái nhất đối với nhiều phụ nữ mang thai.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ trải qua tăng năng lượng trong tam cá nguyệt thứ hai.)
- (Tam cá nguyệt thứ hai thường là khi các chuyển động của em bé trở nên rõ ràng.)
- (Các bác sĩ khuyến nghị một số xét nghiệm trước sinh trong tam cá nguyệt thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter the second trimester": bước vào giai đoạn tam cá nguyệt thứ hai.
- She felt relieved after entering the second trimester. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi bước vào tam cá nguyệt thứ hai.)
- "during the second trimester": trong suốt tam cá nguyệt thứ hai.
- Ultrasounds are commonly performed during the second trimester. (Siêu âm thường được thực hiện trong tam cá nguyệt thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimester (n): một trong ba giai đoạn của thai kỳ, mỗi giai đoạn kéo dài khoảng ba tháng.
- The first trimester is crucial for fetal development. (Tam cá nguyệt đầu tiên rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
- First trimester (n): tam cá nguyệt thứ nhất (tuần 1 đến tuần 12).
- Third trimester (n): tam cá nguyệt thứ ba (tuần 28 đến khi sinh).
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn giữa thai kỳ (không phổ biến nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa thông thường).
Các cụm từ liên quan
- Second trimester screening: sàng lọc tam cá nguyệt thứ hai (các xét nghiệm y tế để kiểm tra sức khỏe thai nhi).
- The second trimester screening can detect chromosomal abnormalities. (Sàng lọc tam cá nguyệt thứ hai có thể phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể.)
- Second trimester ultrasound: siêu âm tam cá nguyệt thứ hai.
- A detailed second trimester ultrasound is often done around 20 weeks. (Siêu âm chi tiết tam cá nguyệt thứ hai thường được thực hiện vào khoảng tuần 20.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "second trimester" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.