second world war

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chiến tranh thế giới thứ hai: "second world war" một cuộc xung đột quân sự toàn cầu diễn ra từ năm 1939 đến 1945, giữa hai khối chính Đồng minh (gồm các nước như Anh, Mỹ, Liên , Trung Quốc, Pháp, v.v.) Phe Trục (gồm Đức, Ý, Nhật Bản, v.v.). Đây cuộc chiến tranh lớn nhất tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.
dụ sử dụng
  • (Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc vào năm 1945 với sự đầu hàng của Nhật Bản.)
  • (Nhiều quốc gia đã bị tàn phá bởi Chiến tranh thế giới thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "World War II": Biến thể phổ biến của "second world war", dùng trong văn bản lịch sử học thuật.

    • World War II is often abbreviated as WWII. (Chiến tranh thế giới thứ hai thường được viết tắt WWII.)
  • "the war": Dùng trong ngữ cảnh đã biết trước, thường ám chỉ Thế chiến thứ hai.

    • After the war, Europe was rebuilt through the Marshall Plan. (Sau chiến tranh, châu Âu đã được tái thiết thông qua Kế hoạch Marshall.)
Biến thể từ gần giống
  • World War II (danh từ riêng): Cách gọi khác của Second World War, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Post-war (tính từ): Thuộc về thời kỳ sau chiến tranh, thường ám chỉ sau Thế chiến thứ hai.
    • Post-war architecture is characterized by functional designs. (Kiến trúc hậu chiến được đặc trưng bởi các thiết kế chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • World War II: Đồng nghĩa hoàn toàn với Second World War.
  • The Great Patriotic War (Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại): Tên gọi riêng của Thế chiến thứ hai trong lịch sử Liên Nga, chỉ giai đoạn 1941–1945.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight in the Second World War: Tham gia chiến đấu trong Thế chiến thứ hai.

    • My grandfather fought in the Second World War as a soldier. (Ông tôi đã chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai với tư cách một người lính.)
  • Survive the Second World War: Sống sót qua Thế chiến thứ hai.

    • Many civilians did not survive the Second World War. (Nhiều thường dân đã không sống sót qua Chiến tranh thế giới thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • Before the war / After the war: Thành ngữ chỉ thời điểm trước hoặc sau Thế chiến thứ hai, thường dùng để so sánh các giai đoạn lịch sử.

    • Life before the war was very different from after the war. (Cuộc sống trước chiến tranh rất khác so với sau chiến tranh.)
  • The war effort: Nỗ lực chung của một quốc gia để hỗ trợ chiến tranh.

    • The entire nation contributed to the war effort during the Second World War. (Toàn bộ quốc gia đã đóng góp vào nỗ lực chiến tranh trong Chiến tranh thế giới thứ hai.)