second-degree burn

Định nghĩa

Danh từ: Bỏng độ hai (second-degree burn) một loại bỏng gây ra các mụn nước (blisters) trên da sự phá hủy bề mặt của lớp hạ (dermis). Đây mức độ bỏng nghiêm trọng hơn bỏng độ một, ảnh hưởng đến cả lớp biểu bì (epidermis) một phần lớp hạ .

dụ sử dụng
  • ( ấy bị bỏng độ haicánh tay do chạm vào chảo nóng.)
  • (Bác sĩ đã điều trị vết bỏng độ hai bằng cách làm sạch vết thương băng bó đặc biệt.)
  • (Bỏng độ hai có thể rất đau có thể cần được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sustain a second-degree burn": bị bỏng độ hai.
    • He sustained a second-degree burn on his leg after the accident. (Anh ấy bị bỏng độ haichân sau vụ tai nạn.)
  • "classified as a second-degree burn": được phân loại bỏng độ hai.
    • The injury was classified as a second-degree burn because of the blisters. (Vết thương được phân loại bỏng độ hai mụn nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏng độ một (first-degree burn): bỏng nhẹ, chỉ ảnh hưởng đến lớp biểu bì, gây đỏ da.
  • Bỏng độ ba (third-degree burn): bỏng nặng, phá hủy toàn bộ các lớp da, có thể ảnh hưởng đến sâu.
  • Bỏng (burn): danh từ chung chỉ vết thương do nhiệt, hóa chất hoặc điện.
  • Bỏng rộp (blister burn): cách gọi thông thường khác của bỏng độ hai.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏng phồng rộp: mô tả đặc điểm chính của bỏng độ hai ( mụn nước).
  • Bỏng trung bình: phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "second-degree burn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, người ta thường nói: - "Bỏng độ hai cần được chăm sóc đúng cách để tránh nhiễm trùng." (A second-degree burn needs proper care to avoid infection.)

second-degree burn
A person carefully applies a cool compress to a second-degree burn on their forearm.