second-guess

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phán xét sau khi sự việc đã xảy ra: "second-guess" có nghĩa đánh giá hoặc chỉ trích một hành động, quyết định sau khi đã biết kết quả, thường mang tính thiếu công bằng dùng kiến thức hiện tại để phán xét quá khứ.
    • Cố gắng đoán trước hoặc dự đoán: "second-guess" cũng được dùng để chỉ hành động cố gắng dự đoán điều đó sẽ xảy ra, đặc biệt hành động hoặc quyết định của người khác.
dụ sử dụng
  • Phán xét sau khi sự việc đã xảy ra:

    • It's easy to second-guess the coach's decision after the team lost the game. (Thật dễ dàng để phán xét quyết định của huấn luyện viên sau khi đội thua trận.)
    • Politicians are often second-guessed by the media for their policies. (Các chính trị gia thường bị truyền thông phán xét về các chính sách của họ.)
  • Cố gắng đoán trước hoặc dự đoán:

    • Investors are trying to second-guess the stock market's next move. (Các nhà đầu đang cố gắng đoán trước bước đi tiếp theo của thị trường chứng khoán.)
    • She is always second-guessing her boyfriend's intentions. ( ấy luôn cố gắng đoán trước ý định của bạn trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to second-guess oneself": nghi ngờ chính quyết định của bản thân.

    • He spent hours second-guessing himself about whether he made the right choice. (Anh ấy đã dành hàng giờ để nghi ngờ chính mình về việc liệu mình đưa ra lựa chọn đúng đắn hay không.)
  • "to second-guess someone": đoán trước hoặc phán xét hành động của ai đó.

    • Don't second-guess the teacher; she knows what she's doing. (Đừng phán xét giáo viên; ấy biết mình đang làm gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-guessing (danh động từ): hành động phán xét hoặc dự đoán sau đó.

    • Constant second-guessing can lead to indecision. (Việc liên tục phán xét sau đó có thể dẫn đến sự thiếu quyết đoán.)
  • Second-guesser (danh từ): người hay phán xét hoặc dự đoán.

    • He is a notorious second-guesser, always criticizing others' choices. (Anh ấy một người nổi tiếng hay phán xét, luôn chỉ trích lựa chọn của người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticize after the fact: chỉ trích sau khi sự việc xảy ra.
  • Predict: dự đoán (trong ngữ cảnh cố gắng đoán trước).
  • Outguess: đoán đúng ý định hoặc hành động của ai đó (thường mang tính cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Second-guess through: phán xét hoặc dự đoán xuyên suốt một quá trình.
    • The committee second-guessed through every proposal before approving it. (Ủy ban đã phán xét qua từng đề xuất trước khi phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hindsight is 20/20: nhìn lại thì dễ thấy (ám chỉ việc phán xét sau khi biết kết quảkhông công bằng).
    • It's easy to second-guess now, but hindsight is 20/20. (Bây giờ thì dễ phán xét, nhưng nhìn lại thì ai cũng thấy .)
second-guess
She tends to second-guess her own decisions.