second-hand speech

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói nghe lỏm: "second-hand speech" chỉ cuộc trò chuyện một người vô tình nghe được, đặc biệt cuộc trò chuyện qua điện thoại di động của người khác. Từ này nhấn mạnh vào việc người nghe không phải người tham gia trực tiếp vào cuộc hội thoại, chỉ nghe thấy một phần hoặc toàn bộ cuộc trò chuyện từ xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a crowded bus, I was subjected to a lot of second-hand speech from the passenger behind me. (Trên một chiếc xe buýt đông đúc, tôi đã phải nghe rất nhiều lời nói nghe lỏm từ hành khách ngồi phía sau.)
    • The café was full of second-hand speech, making it hard to concentrate on my book. (Quán cà phê đầy tiếng nói chuyện nghe lỏm, khiến tôi khó tập trung vào cuốn sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of second-hand speech": một đoạn lời nói nghe lỏm.

    • I caught a piece of second-hand speech about a surprise party. (Tôi đã bắt gặp một đoạn lời nói nghe lỏm về một bữa tiệc bất ngờ.)
  • "to be bombarded with second-hand speech": bị tấn công bởi những lời nói nghe lỏm.

    • During my train commute, I am often bombarded with second-hand speech from multiple conversations. (Trong suốt chuyến đi tàu, tôi thường xuyên bị tấn công bởi những lời nói nghe lỏm từ nhiều cuộc trò chuyện khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-hand (adj, adv): đã qua sử dụng, gián tiếp. Lưu ý: "second-hand" một từ ghép riêng, không đồng nghĩa với "second-hand speech".
  • Overheard conversation (n): cuộc trò chuyện vô tình nghe được.
Từ đồng nghĩa
  • Overheard conversation: cuộc trò chuyện nghe lỏm.
  • Eavesdropped talk: lời nói nghe trộm (thường mang tính cố ý hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eavesdrop on: nghe trộm (một cuộc trò chuyện).

    • I couldn't help but eavesdrop on their second-hand speech. (Tôi không thể không nghe trộm lời nói nghe lỏm của họ.)
  • Pick up: tình cờ nghe được.

    • I picked up some second-hand speech about the meeting while walking past. (Tôi tình cờ nghe được vài lời nói nghe lỏm về cuộc họp khi đi ngang qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Walls have ears: tường tai (ám chỉ việc người nghe lén).
    • Be careful what you say; walls have ears, and your second-hand speech might be heard. (Hãy cẩn thận lời nói; tường tai, lời nói nghe lỏm của bạn có thể bị nghe thấy.)
second-hand speech
A woman overhears a second-hand speech on the bus.