second-place finish

Định nghĩa

Danh từ: Vị trí về nhì, kết quả về thứ hai
"Second-place finish" chỉ thành tích hoặc kết quả đạt được vị trí thứ hai trong một cuộc thi, cuộc đua, hoặc sự kiện cạnh tranh. Đây một cụm từ cố định dùng để mô tả việc về đíchvị trí á quân, không phải người chiến thắng (vị trí thứ nhất) nhưng cũng không phải người thua cuộc.

dụ sử dụng
  • She was disappointed with her second-place finish in the marathon.
    ( ấy thất vọng với kết quả về nhì trong cuộc đua marathon.)

  • The team celebrated their second-place finish as a major achievement.
    (Đội bóng ăn mừng vị trí thứ hai của họ như một thành tựu lớn.)

  • His second-place finish in the competition earned him a silver medal.
    (Kết quả về thứ hai của anh ấy trong cuộc thi đã mang về cho anh ấy huy chương bạc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a second-place finish": giành được vị trí thứ hai.
    The young athlete secured a second-place finish in her first international event.
    (Vận động viên trẻ đã giành được vị trí thứ hai trong sự kiện quốc tế đầu tiên của ấy.)

  • "a disappointing second-place finish": kết quả về nhì đáng thất vọng (khi kỳ vọng cao hơn).
    After leading the race for most of the way, it was a disappointing second-place finish.
    (Sau khi dẫn đầu cuộc đua trong phần lớn thời gian, đó một kết quả về nhì đáng thất vọng.)

  • "to end with a second-place finish": kết thúcvị trí thứ hai.
    The season ended with a second-place finish for the team, just one point behind the champions.
    (Mùa giải kết thúc với vị trí thứ hai cho đội, chỉ kém nhàđịch một điểm.)

Biến thể từ gần giống
  • Second place (danh từ): vị trí thứ hai.
    He finished in second place overall. (Anh ấy về đíchvị trí thứ hai tổng thể.)

  • Runner-up (danh từ): người về nhì, á quân.
    She was the runner-up in the beauty pageant. ( ấy á quân trong cuộc thi sắc đẹp.)

  • Silver medalist (danh từ): người giành huy chương bạc (thường dùng trong thể thao).
    The silver medalist stood on the podium. (Người giành huy chương bạc đứng trên bục vinh quang.)

Từ đồng nghĩa
  • Second place: vị trí thứ hai.
  • Runner-up position: vị trí á quân.
  • Silver medal finish: kết quả giành huy chương bạc (trong các cuộc thi trao huy chương).
Thành ngữ liên quan
  • To come in second: về nhì, đạt vị trí thứ hai.
    She came in second in the spelling bee. ( ấy về nhì trong cuộc thi đánh vần.)

  • To be the bridesmaid, never the bride: (thành ngữ) luôn về nhì, không bao giờ người chiến thắng.
    He's always the bridesmaid, never the bride, with so many second-place finishes. (Anh ấy luôn về nhì, không bao giờ người chiến thắng, với quá nhiều kết quả về thứ hai.)

second-place finish
The runner celebrated his second-place finish on the podium.