second-sighted

second-sighted

A second-sighted person warned the villagers of the coming storm.

Định nghĩa

Tính từ: Second-sighted dùng để chỉ khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán trước các sự kiện trong tương lai, thường được coi một khả năng siêu nhiên hoặc trực giác mạnh mẽ. Từ này thường được dùng để mô tả người "con mắt thứ hai" hoặc khả năng tiên tri.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ già được cho khả năng nhìn thấy tương lai, có thể dự đoán thời tiết các sự kiện sắp tới.)
  • (Trong làng, một người khả năng tiên tri thường được tham vấn trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have second sight": cụm từ cố định để chỉ khả năng nhìn thấy tương lai.
    • He claims to have second sight and often warns others of dangers. (Anh ấy tuyên bố khả năng tiên tri thường cảnh báo người khác về những nguy hiểm.)
  • "second-sighted vision": tầm nhìn hoặc hình ảnh liên quan đến tương lai.
    • Her second-sighted vision showed a storm approaching the coast. (Tầm nhìn tiên tri của ấy cho thấy một cơn bão đang tiến gần đến bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Second sight (danh từ): con mắt thứ hai, khả năng nhìn thấy tương lai.
    • Many cultures believe in the power of second sight. (Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của con mắt thứ hai.)
  • Farsighted (tính từ): tầm nhìn xa (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), nhưng thường không mang tính siêu nhiên.
    • A farsighted leader plans for the next generation. (Một nhà lãnh đạo tầm nhìn xa sẽ lên kế hoạch cho thế hệ tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic: tính tiên tri, dự đoán trước.
    • His prophetic words came true years later. (Lời tiên tri của ông ấy đã trở thành sự thật nhiều năm sau.)
  • Clairvoyant: khả năng nhìn thấy sự việc trong tương lai hoặc xa hơn tầm mắt thường.
    • The clairvoyant woman described events that hadn't happened yet. (Người phụ nữ khả năng thấu thị đã mô tả những sự kiện chưa xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To have second sight: được ban cho khả năng nhìn thấy tương lai.
    • In folklore, those with second sight are both respected and feared. (Trong văn hóa dân gian, những người con mắt thứ hai vừa được kính trọng vừa bị sợ hãi.)
  • A second-sighted warning: một lời cảnh báo từ khả năng tiên tri.
    • The old man gave a second-sighted warning about the coming flood. (Ông lão đã đưa ra một lời cảnh báo từ khả năng tiên tri về trận lụt sắp tới.)