second-stringer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ dự bị: "second-stringer" chỉ một vận động viên chỉ được ra sân khi một cầu thủ chính thức trong đội bị thay thế. Thuật ngữ này thường dùng trong thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, hoặc bóng chày.
- Người thay thế, người không chính thức: Ngoài thể thao, từ này cũng có thể chỉ bất kỳ ai đóng vai trò thứ yếu, không phải là người quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Trong thể thao:
- The coach decided to let the second-stringer play in the last quarter. (Huấn luyện viên quyết định để cầu thủ dự bị ra sân trong hiệp cuối.)
- He was a second-stringer for most of the season, but he proved his worth in the playoffs. (Anh ấy là cầu thủ dự bị trong hầu hết mùa giải, nhưng đã chứng tỏ giá trị của mình trong vòng play-off.)
Ngoài thể thao:
- In the company, she was just a second-stringer, always covering for the manager. (Trong công ty, cô ấy chỉ là người thay thế, luôn phải làm thay cho quản lý.)
- Don't treat him like a second-stringer; he has valuable skills. (Đừng đối xử với anh ấy như người không quan trọng; anh ấy có những kỹ năng quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a second-stringer": là người dự bị, người thay thế.
- He was a second-stringer for years before becoming a starter. (Anh ấy đã là cầu thủ dự bị trong nhiều năm trước khi trở thành cầu thủ chính thức.)
"to treat someone as a second-stringer": đối xử với ai đó như người không quan trọng.
- The team often treated the new player as a second-stringer, ignoring his suggestions. (Đội bóng thường đối xử với cầu thủ mới như người không quan trọng, phớt lờ các đề xuất của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Second-string (adj): thuộc về đội dự bị, không chính thức.
- The second-string players trained just as hard as the starters. (Các cầu thủ đội dự bị tập luyện chăm chỉ không kém các cầu thủ chính thức.)
Benchwarmer (n): cầu thủ ngồi dự bị (thường mang nghĩa ít được ra sân hơn "second-stringer").
- He's been a benchwarmer for three seasons. (Anh ấy đã là cầu thủ dự bị suốt ba mùa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Substitute: người thay thế.
- The substitute scored the winning goal. (Người thay thế đã ghi bàn thắng quyết định.)
- Backup: người dự bị, phương án thay thế.
- She is the backup for the lead singer. (Cô ấy là người dự bị cho ca sĩ chính.)
- Understudy: người học việc, người thay thế (thường trong sân khấu hoặc điện ảnh).
- The understudy performed well when the lead actor fell ill. (Người thay thế đã diễn tốt khi diễn viên chính bị ốm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Step in: thay thế tạm thời.
- The second-stringer had to step in when the starter was injured. (Cầu thủ dự bị phải vào thay khi cầu thủ chính thức bị chấn thương.)
- Fill in for: thay thế cho ai đó.
- He filled in for the captain during the match. (Anh ấy thay thế đội trưởng trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Second fiddle: đóng vai phụ, không phải người quan trọng nhất.
- He is tired of playing second fiddle to his more famous colleague. (Anh ấy mệt mỏi vì phải đóng vai phụ cho đồng nghiệp nổi tiếng hơn.)
- A step down: một bước lùi, một vị trí thấp hơn.
- Being a second-stringer felt like a step down after being the star player. (Làm cầu thủ dự bị cảm giác như một bước lùi sau khi từng là cầu thủ ngôi sao.)