second-year

second-year

A second-year student studies in the campus library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc năm thứ hai: "second-year" dùng để chỉ điều đó liên quan đến năm học thứ hai trong chương trình trung học hoặc đại học tại Hoa Kỳ. Từ này thường được dùng để mô tả sinh viên, lớp học, hoặc giai đoạn trong năm thứ hai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The second-year students are preparing for their final exams. (Các sinh viên năm thứ hai đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của họ.)
    • She is taking a second-year biology course this semester. ( ấy đang tham gia một khóa học sinh học năm thứ hai trong học kỳ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second-year student": sinh viên năm thứ hai (tương đương với "sophomore" ở Hoa Kỳ).

    • As a second-year student, he has more freedom to choose elective classes. ( một sinh viên năm thứ hai, anh ấy nhiều tự do hơn để chọn các lớp tự chọn.)
  • "second-year class": lớp năm thứ hai.

    • The second-year class organized a charity event for the local community. (Lớp năm thứ hai đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-year student (cụm danh từ): sinh viên năm thứ hai.
  • Sophomore (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơnHoa Kỳ, chỉ sinh viên năm thứ hai trong trung học hoặc đại học.
Từ đồng nghĩa
  • Sophomore: sinh viên năm thứ hai (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Year-two: năm thứ hai (ít phổ biến hơn, thường dùng trong các hệ thống giáo dục khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "second-year".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "second-year".