secondairement

Học thuật
Thân thiện
secondairement

L'enseignant explique le point principal, puis aborde secondairement un exemple.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ yếu, phụ: Dùng để chỉ một điều đó tầm quan trọng, mức độ hoặc thứ tự thấp hơn so với cái chính, cái nguyên phát. bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, diễn tả sự bổ sung hoặc hệ quảmức độ thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette question est importante, mais elle ne vient que secondairement. (Vấn đề này quan trọng, nhưng chỉ đến một cách thứ yếu.)
    • Il s'intéresse principalement à l'histoire et secondairement à la géographie. (Anh ấy quan tâm chủ yếu đến lịch sử thứ yếu đến địa lý.)
    • L'effet recherché est esthétique ; la durabilité n'est qu'un avantage secondairement considéré. (Hiệu ứng mong muốnvề mặt thẩm mỹ; tính bền vững chỉmột lợi ích được xem xét một cách thứ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc phân tích: "secondairement" thường được dùng để liệt kê hoặc sắp xếp các luận điểm, nguyên nhân hoặc hậu quả theo thứ tự quan trọng giảm dần.
    • Plusieurs facteurs expliquent ce phénomène : premièrement la crise économique, deuxièmement le changement politique, et troisièmement, ou secondairement, l'évolution des mentalités. (Nhiều yếu tố giải thích hiện tượng này: thứ nhất là khủng hoảng kinh tế, thứ haithay đổi chính trị, thứ ba, hay một cách thứ yếu, là sự tiến hóa của tâmxã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondaire (adj): thứ yếu, thứ cấp, phụ.

    • Une préoccupation secondaire. (Một mối quan tâm thứ yếu.)
    • L'enseignement secondaire. (Giáo dục trung học [cấp hai]).
  • Principalement (phó từ): chủ yếu, chính.

    • Il est principalement responsable. (Anh ta chịu trách nhiệm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessoirement: một cách phụ thêm, thứ yếu.
  • Subsidiairement: một cách bổ trợ, phụ.
  • En second lieu: ở vị trí thứ hai, thứ yếu.
Từ trái nghĩa
  • Principalement: một cách chính yếu.
  • Primordialement: một cách tối quan trọng, căn bản.
  • Essentiellement: một cách cốt yếu, chủ yếu.
secondairement

L'enseignant explique le point principal, puis aborde secondairement un exemple.

phó từ
  1. thứ yếu, phụ