secondary amenorrhea
Định nghĩa
Danh từ: Secondary amenorrhea là tình trạng ngừng kinh nguyệt ở một người phụ nữ đã từng có kinh nguyệt trước đó. Nói cách khác, đây là sự vắng mặt của chu kỳ kinh trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 3 tháng liên tục hoặc lâu hơn) ở một phụ nữ trước đây có kinh nguyệt đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng vô kinh thứ phát sau khi mất kinh trong sáu tháng.)
- (Vô kinh thứ phát có thể do căng thẳng, mất cân bằng nội tiết tố, hoặc tập thể dục quá mức gây ra.)
- (Bác sĩ giải thích rằng vô kinh thứ phát khác với vô kinh nguyên phát, đó là khi một bé gái chưa từng có kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with secondary amenorrhea": được chẩn đoán mắc chứng vô kinh thứ phát.
- After several tests, she was diagnosed with secondary amenorrhea due to polycystic ovary syndrome. (Sau nhiều xét nghiệm, cô ấy được chẩn đoán mắc chứng vô kinh thứ phát do hội chứng buồng trứng đa nang.)
- "to experience secondary amenorrhea": trải qua tình trạng vô kinh thứ phát.
- Many athletes experience secondary amenorrhea during intense training periods. (Nhiều vận động viên trải qua tình trạng vô kinh thứ phát trong giai đoạn tập luyện cường độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Amenorrhea (danh từ): vô kinh (tình trạng không có kinh nguyệt nói chung, bao gồm cả nguyên phát và thứ phát).
- Primary amenorrhea (danh từ): vô kinh nguyên phát (khi một người phụ nữ chưa từng có kinh nguyệt vào tuổi dậy thì).
Từ đồng nghĩa
- Cessation of menstruation: sự ngừng kinh nguyệt (mô tả lâm sàng).
- Menstrual suppression: ức chế kinh nguyệt (thường do thuốc hoặc tình trạng bệnh lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan