secondary cell

Định nghĩa

Danh từ: "secondary cell" (tế bào thứ cấp) một loại pin hoặc ắc quy có thể được sạc lại sau khi đã xả hết điện. Khác với "primary cell" (tế bào sơ cấp) chỉ sử dụng một lần, "secondary cell" cho phép tái sử dụng thông qua quá trình sạc điện.

dụ sử dụng
  • (Pin trong điện thoại thông minh của bạn một tế bào thứ cấp có thể được sạc lại.)
  • (Ắc quy axit-chì dùng trong ô tô dụ phổ biến về tế bào thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rechargeable secondary cell": tế bào thứ cấp có thể sạc lại, nhấn mạnh khả năng tái sử dụng.

    • Lithium-ion secondary cells are widely used in portable electronics. (Tế bào thứ cấp lithium-ion được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử di động.)
  • "secondary cell chemistry": hóa học của tế bào thứ cấp, liên quan đến các phản ứng hóa học cho phép sạc lại.

    • The chemistry of a secondary cell determines its lifespan and efficiency. (Hóa học của tế bào thứ cấp quyết định tuổi thọ hiệu suất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rechargeable battery (danh từ): pin sạc lại, đồng nghĩa với "secondary cell".

    • NiMH rechargeable batteries are a type of secondary cell. (Pin sạc NiMH một loại tế bào thứ cấp.)
  • Accumulator (danh từ): ắc quy, một thuật ngữ kỹ thuật cho "secondary cell".

    • The accumulator in an electric vehicle is a large secondary cell. (Ắc quy trong xe điện một tế bào thứ cấp lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rechargeable cell: tế bào sạc lại.
  • Storage cell: tế bào lưu trữ điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up: sạc đầy (một tế bào thứ cấp).

    • You need to charge up the secondary cell before using it. (Bạn cần sạc đầy tế bào thứ cấp trước khi sử dụng.)
  • Discharge: xả điện (từ một tế bào thứ cấp).

    • The secondary cell will discharge slowly if not used. (Tế bào thứ cấp sẽ xả điện chậm nếu không được sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run out of juice": hết điện, thường dùng cho các tế bào thứ cấp khi cần sạc lại.
    • My phone ran out of juice because the secondary cell is old. (Điện thoại tôi hết điện tế bào thứ cấp đã .)
secondary cell
A student recharges a secondary cell in a science project.