secondary censorship
Định nghĩa
Danh từ: Kiểm duyệt thứ cấp – hành động kiểm duyệt thư từ, tài liệu cá nhân của các sĩ quan, nhân viên dân sự hoặc binh lính không thuộc diện kiểm duyệt sơ cấp trong lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- (Kiểm duyệt thứ cấp được áp dụng cho thư từ của các sĩ quan cấp thấp để đảm bảo không có thông tin mật bị rò rỉ.)
- (Tất cả nhân viên dân sự trong căn cứ quân sự phải nộp thư từ cá nhân của họ để kiểm duyệt thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subject to secondary censorship": thuộc diện bị kiểm duyệt thứ cấp.
- Enlisted personnel are subject to secondary censorship only if their correspondence involves sensitive topics. (Binh lính chỉ thuộc diện kiểm duyệt thứ cấp nếu thư từ của họ liên quan đến các chủ đề nhạy cảm.)
"bypass secondary censorship": vượt qua kiểm duyệt thứ cấp.
- The encrypted message was designed to bypass secondary censorship. (Tin nhắn được mã hóa được thiết kế để vượt qua kiểm duyệt thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Primary censorship (n): kiểm duyệt sơ cấp – kiểm duyệt ban đầu đối với thư từ của các chỉ huy hoặc nhân sự cấp cao.
- Primary censorship is stricter than secondary censorship. (Kiểm duyệt sơ cấp nghiêm ngặt hơn kiểm duyệt thứ cấp.)
Censorship (n): kiểm duyệt nói chung.
- Military censorship can be primary or secondary. (Kiểm duyệt quân sự có thể là sơ cấp hoặc thứ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Secondary review: đánh giá thứ cấp (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
- Subsequent censorship: kiểm duyệt tiếp theo.
Các cụm từ liên quan
Apply secondary censorship: áp dụng kiểm duyệt thứ cấp.
- The command applied secondary censorship to all non-commissioned officers. (Bộ chỉ huy đã áp dụng kiểm duyệt thứ cấp cho tất cả hạ sĩ quan.)
Conduct secondary censorship: tiến hành kiểm duyệt thứ cấp.
- The intelligence unit conducted secondary censorship on outgoing mail. (Đơn vị tình báo đã tiến hành kiểm duyệt thứ cấp trên thư từ gửi đi.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar of secondary censorship: ngoài tầm kiểm soát của kiểm duyệt thứ cấp.
- The soldiers tried to keep their personal notes under the radar of secondary censorship. (Các binh sĩ cố gắng giữ ghi chú cá nhân của họ ngoài tầm kiểm soát của kiểm duyệt thứ cấp.)