secondary coil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộn thứ cấp: "secondary coil" là một cuộn dây trong máy biến áp hoặc thiết bị điện từ, nơi dòng điện được tạo ra (cảm ứng) do tác động của dòng điện chạy qua cuộn sơ cấp (primary coil). Nó không được kết nối trực tiếp với nguồn điện mà nhận năng lượng thông qua từ trường biến thiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The secondary coil is connected to the load, while the primary coil is connected to the power source. (Cuộn thứ cấp được nối với tải, trong khi cuộn sơ cấp được nối với nguồn điện.)
- In a transformer, the voltage across the secondary coil can be higher or lower than the primary coil depending on the number of turns. (Trong máy biến áp, điện áp trên cuộn thứ cấp có thể cao hơn hoặc thấp hơn cuộn sơ cấp tùy thuộc vào số vòng dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "secondary coil winding": quấn dây cho cuộn thứ cấp.
- The technician carefully wound the secondary coil winding to achieve the desired voltage ratio. (Kỹ thuật viên quấn cẩn thận cuộn thứ cấp để đạt được tỷ lệ điện áp mong muốn.)
- "secondary coil in a Tesla coil": cuộn thứ cấp trong cuộn Tesla, dùng để tạo ra điện áp cao.
- The secondary coil in a Tesla coil resonates at a specific frequency to produce high-voltage sparks. (Cuộn thứ cấp trong cuộn Tesla cộng hưởng ở một tần số cụ thể để tạo ra tia lửa điện cao thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Coil thứ cấp: thuật ngữ tương tự, thường dùng trong kỹ thuật điện.
- The coil thứ cấp must be insulated properly to prevent short circuits. (Cuộn thứ cấp phải được cách điện đúng cách để tránh ngắn mạch.)
- Cuộn dây thứ cấp: cách gọi khác, nhấn mạnh vào cấu trúc vật lý.
Từ đồng nghĩa
- Cuộn cảm ứng thứ cấp: nhấn mạnh vai trò cảm ứng dòng điện.
- The cuộn cảm ứng thứ cấp receives energy from the primary coil through electromagnetic induction. (Cuộn cảm ứng thứ cấp nhận năng lượng từ cuộn sơ cấp thông qua cảm ứng điện từ.)
- Cuộn dây phụ: dùng trong ngữ cảnh ít kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "step up" the secondary coil: tăng điện áp ở cuộn thứ cấp.
- You can step up the secondary coil by increasing the number of turns. (Bạn có thể tăng điện áp ở cuộn thứ cấp bằng cách tăng số vòng dây.)
- "couple" the secondary coil: ghép nối cuộn thứ cấp với cuộn sơ cấp.
- The secondary coil is coupled to the primary coil through a magnetic core. (Cuộn thứ cấp được ghép nối với cuộn sơ cấp thông qua một lõi từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Play second fiddle": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ cuộn thứ cấp đóng vai trò phụ so với cuộn sơ cấp.
- In a transformer, the secondary coil plays second fiddle to the primary coil in terms of power source. (Trong máy biến áp, cuộn thứ cấp đóng vai trò phụ so với cuộn sơ cấp về mặt nguồn điện.)