secondary dentition

Định nghĩa

Danh từ: "secondary dentition" chỉ bộ răng vĩnh viễn (răng thứ cấp) – bộ răng mọc lên để thay thế cho răng sữa (răng tạm thời) ở người nhiều loài động vật .

dụ sử dụng
  • (Bộ răng vĩnh viễn thường bắt đầu mọc vào khoảng sáu tuổi.)
  • (Bộ răng vĩnh viễn của một đứa trẻ bao gồm tổng cộng 32 chiếc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop secondary dentition": phát triển bộ răng vĩnh viễn.

    • Humans develop secondary dentition only once in their lifetime. (Con người chỉ phát triển bộ răng vĩnh viễn một lần trong đời.)
  • "loss of secondary dentition": mất răng vĩnh viễn.

    • Loss of secondary dentition is irreversible without dental intervention. (Mất răng vĩnh viễn không thể phục hồi nếu không can thiệp nha khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent dentition (danh từ): bộ răng vĩnh viễn (từ đồng nghĩa).
  • Deciduous dentition (danh từ): bộ răng sữa (răng tạm thời, đối lập với secondary dentition).
  • Dentition (danh từ): sự mọc răng, bộ răng (khái niệm tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Permanent teeth: răng vĩnh viễn.
  • Adult teeth: răng người lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "secondary dentition".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "secondary dentition".