secondary diagonal
Định nghĩa
Danh từ: Đường chéo phụ (trong ma trận vuông): Đường chéo chạy từ góc dưới bên trái đến góc trên bên phải của một ma trận vuông. Đây là đường chéo không phải là đường chéo chính (chạy từ góc trên bên trái đến góc dưới bên phải).
Ví dụ sử dụng
- (Trong một ma trận 3x3, đường chéo phụ bao gồm các phần tử ở vị trí (3,1), (2,2) và (1,3).)
- (Tổng các phần tử trên đường chéo phụ thường được tính trong đại số tuyến tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compute the secondary diagonal": tính toán đường chéo phụ.
- We need to compute the secondary diagonal of the matrix to solve the problem. (Chúng ta cần tính toán đường chéo phụ của ma trận để giải bài toán.)
"the secondary diagonal elements": các phần tử của đường chéo phụ.
- The secondary diagonal elements are all zeros in this example. (Các phần tử của đường chéo phụ đều bằng không trong ví dụ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondary (tính từ): phụ, thứ cấp.
- This is a secondary issue in the problem. (Đây là một vấn đề thứ yếu trong bài toán.)
- Diagonal (danh từ): đường chéo.
- The main diagonal and the secondary diagonal are both important. (Đường chéo chính và đường chéo phụ đều quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-diagonal: đường chéo đối (thường dùng trong toán học để chỉ đường chéo phụ).
- The anti-diagonal is the same as the secondary diagonal in a square matrix. (Đường chéo đối giống với đường chéo phụ trong một ma trận vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến cụm từ này.