secondary school
Danh từ: - Trường trung học: "secondary school" là một cơ sở giáo dục dành cho học sinh ở giai đoạn giữa trường tiểu học (elementary school) và đại học (college). Ở nhiều quốc gia, trường này thường bao gồm các lớp từ 9 đến 12, tương đương với cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông tại Việt Nam.
- (Cô ấy bắt đầu học tại một trường trung học từ năm 11 tuổi.)
- (Trường trung học chuẩn bị cho học sinh bước vào giáo dục đại học hoặc đào tạo nghề.)
- "to enter secondary school": vào học trường trung học.
- After finishing elementary school, children enter secondary school. (Sau khi hoàn thành tiểu học, trẻ em vào học trường trung học.)
- "to graduate from secondary school": tốt nghiệp trường trung học.
- He graduated from secondary school with honors. (Anh ấy tốt nghiệp trường trung học với danh hiệu xuất sắc.)
- Secondary schooling (danh từ): quá trình học tập tại trường trung học.
- Secondary schooling typically lasts for six years in many countries. (Quá trình học trung học thường kéo dài sáu năm ở nhiều quốc gia.)
- Secondary education (danh từ): giáo dục trung học (hệ thống giáo dục ở cấp trung học).
- Secondary education is compulsory in most developed nations. (Giáo dục trung học là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia phát triển.)
- High school (danh từ): trường trung học phổ thông (thường dùng ở Mỹ, tương đương với các lớp cuối của secondary school).
- In the United States, high school is a type of secondary school. (Ở Mỹ, high school là một loại trường trung học.)
- Middle school: trường trung học cơ sở (thường chỉ các lớp 6-8, là một phần của secondary school ở một số hệ thống giáo dục).
- Junior high school: trường trung học cơ sở (tương tự middle school, thường dùng ở Mỹ cho các lớp 7-9).
- Senior high school: trường trung học phổ thông (thường chỉ các lớp 10-12).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "secondary school". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Go to secondary school: đi học trung học. - Children go to secondary school after elementary school. (Trẻ em đi học trung học sau khi học tiểu học.) - Attend secondary school: tham gia học tại trường trung học. - She attends a private secondary school. (Cô ấy học tại một trường trung học tư thục.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "secondary school". Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ miêu tả giai đoạn này: - "The secondary school years": những năm học trung học. - The secondary school years are crucial for personal development. (Những năm học trung học rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)