secondary sex characteristic

Định nghĩa

Danh từ: Đặc điểm sinh dục thứ cấpCác đặc điểm giới tính được xác định về mặt di truyền, không cần thiết về mặt chức năng cho quá trình sinh sản. Chúng xuất hiện chủ yếutuổi dậy thì phân biệt nam nữ về mặt hình thể, như giọng nói, lông trên cơ thể, bắp.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp dấu hiệu chính của tuổi dậy thì.)
  • (Giọng trầm hơnnam giới một đặc điểm sinh dục thứ cấp.)
  • (Sự mọc râu trên mặt được coi một đặc điểm sinh dục thứ cấpnam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary vs. secondary sex characteristics": Phân biệt giữa đặc điểm sinh dục sơ cấp (cơ quan sinh sản trực tiếp) thứ cấp (các đặc điểm phụ trợ).
    • While primary sex characteristics are present at birth, secondary sex characteristics develop during adolescence. (Trong khi các đặc điểm sinh dục sơ cấp từ khi sinh ra, thì các đặc điểm sinh dục thứ cấp phát triển trong giai đoạn vị thành niên.)
  • "Androgen-dependent secondary sex characteristics": Các đặc điểm thứ cấp phụ thuộc vào nội tiết tố androgen.
    • Muscle growth and body hair are androgen-dependent secondary sex characteristics. (Sự phát triển bắp lông trên cơ thể các đặc điểm sinh dục thứ cấp phụ thuộc vào androgen.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặc điểm sinh dục sơ cấp (primary sex characteristic): Các cơ quan sinh sản trực tiếp, như tinh hoàn buồng trứng.
  • Đặc điểm sinh dục thứ ba (tertiary sex characteristic): Các đặc điểm hành vi hoặc xã hội liên quan đến giới tính, không mang tính sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Đặc điểm giới tính phụ: Một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tính chất không thiết yếu cho sinh sản.
  • Đặc điểm sinh dục ngoại biên: Dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ các đặc điểm bên ngoài cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "secondary sex characteristic". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "develop" (phát triển) hoặc "appear" (xuất hiện) để mô tả quá trình: - Secondary sex characteristics develop during puberty. (Các đặc điểm sinh dục thứ cấp phát triển trong tuổi dậy thì.) - These characteristics appear gradually over several years. (Những đặc điểm này xuất hiện dần dần trong vài năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

secondary sex characteristic
A teenage boy's voice deepens as a secondary sex characteristic.