secondary syphilis
Định nghĩa
Danh từ: - Giang mai thứ phát: Là giai đoạn thứ hai của bệnh giang mai, xảy ra sau giai đoạn sơ phát (primary syphilis). Giai đoạn này được đặc trưng bởi các vết phát ban trên da và niêm mạc, cùng với các triệu chứng toàn thân khác như sốt, đau họng, và sưng hạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu không được điều trị, giang mai sơ phát có thể tiến triển thành giang mai thứ phát, thường biểu hiện bằng phát ban ở lòng bàn tay và lòng bàn chân.)
- (Chẩn đoán giang mai thứ phát được xác nhận thông qua xét nghiệm máu phát hiện kháng thể chống lại vi khuẩn Treponema pallidum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "secondary syphilis" thường được dùng trong y văn để phân biệt với các giai đoạn khác của bệnh giang mai, như sơ phát (primary syphilis) và tam phát (tertiary syphilis).
- The patient was diagnosed with secondary syphilis after presenting with skin lesions and lymphadenopathy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc giang mai thứ phát sau khi có biểu hiện tổn thương da và nổi hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Syphilis (n): giang mai (bệnh tổng quát).
- Syphilis is a sexually transmitted infection caused by the bacterium Treponema pallidum. (Giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra.)
- Primary syphilis (n): giang mai sơ phát (giai đoạn đầu).
- Primary syphilis is characterized by a painless sore called a chancre. (Giang mai sơ phát được đặc trưng bởi một vết loét không đau gọi là săng.)
- Tertiary syphilis (n): giang mai tam phát (giai đoạn cuối).
- Tertiary syphilis can cause damage to the heart, brain, and nerves. (Giang mai tam phát có thể gây tổn thương tim, não và dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Second-stage syphilis: giang mai giai đoạn hai (cách diễn đạt tương đương trong y học).
- Second-stage syphilis is often more contagious than the primary stage. (Giang mai giai đoạn hai thường dễ lây hơn giai đoạn sơ phát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Progress to secondary syphilis: tiến triển thành giang mai thứ phát.
- Without treatment, the infection will progress to secondary syphilis. (Nếu không điều trị, nhiễm trùng sẽ tiến triển thành giang mai thứ phát.)
- Develop secondary syphilis: phát triển giang mai thứ phát.
- Patients may develop secondary syphilis weeks to months after the initial infection. (Bệnh nhân có thể phát triển giang mai thứ phát từ vài tuần đến vài tháng sau nhiễm trùng ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- The great imitator: kẻ bắt chước vĩ đại (thành ngữ y học dùng để chỉ giang mai, vì các triệu chứng của nó có thể giống nhiều bệnh khác).
- Syphilis is often called the great imitator because its symptoms, especially in secondary syphilis, can mimic other diseases. (Giang mai thường được gọi là kẻ bắt chước vĩ đại vì các triệu chứng của nó, đặc biệt là trong giang mai thứ phát, có thể giống các bệnh khác.)