secondary winding
Định nghĩa
Danh từ: Cuộn dây thứ cấp là một cuộn dây trong máy biến áp hoặc thiết bị điện từ, trong đó dòng điện được tạo ra (cảm ứng) bởi dòng điện chạy qua cuộn dây sơ cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộn dây thứ cấp trong máy biến áp này tạo ra điện áp thấp hơn.)
- (Dòng điện được cảm ứng trong cuộn dây thứ cấp khi cuộn dây sơ cấp được cấp điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"connected to the secondary winding": kết nối với cuộn dây thứ cấp.
- The load resistor is connected to the secondary winding of the transformer. (Điện trở tải được kết nối với cuộn dây thứ cấp của máy biến áp.)
"turns ratio of the secondary winding": tỷ lệ số vòng dây của cuộn dây thứ cấp.
- The turns ratio of the secondary winding determines the output voltage. (Tỷ lệ số vòng dây của cuộn dây thứ cấp quyết định điện áp đầu ra.)
Biến thể và từ gần giống
Secondary coil (danh từ): cuộn dây thứ cấp (từ đồng nghĩa chính xác).
- The secondary coil is wound around the same core as the primary coil. (Cuộn dây thứ cấp được quấn quanh cùng lõi với cuộn dây sơ cấp.)
Primary winding (danh từ): cuộn dây sơ cấp (từ đối lập).
- The primary winding receives the input current. (Cuộn dây sơ cấp nhận dòng điện đầu vào.)
Từ đồng nghĩa
- Output winding: cuộn dây đầu ra (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Induced winding: cuộn dây cảm ứng (nhấn mạnh quá trình cảm ứng điện từ).
Các cụm từ liên quan
"to wind the secondary winding": quấn cuộn dây thứ cấp.
- The technician carefully winds the secondary winding to achieve the desired number of turns. (Kỹ thuật viên cẩn thận quấn cuộn dây thứ cấp để đạt được số vòng dây mong muốn.)
"to connect the secondary winding": kết nối cuộn dây thứ cấp.
- You must connect the secondary winding to the rectifier circuit. (Bạn phải kết nối cuộn dây thứ cấp với mạch chỉnh lưu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "secondary winding". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và điện tử.