secondhand car

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe ô tô đã qua sử dụng: "secondhand car" chỉ một chiếc xe hơi đã từng chủ sở hữu trước đó, không phải xe mới.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng rẻ hơn nhiều so với xe mới.)
  • (Anh ấy đang tìm một chiếc xe hơi đã qua sử dụng đáng tin cậy để đi làm hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a secondhand car": có thể dùng để chỉ tình trạng của một chiếc xe đã qua sử dụng.
    • This secondhand car has been well-maintained by its previous owner. (Chiếc xe hơi đã qua sử dụng này đã được bảo dưỡng tốt bởi chủ .)
  • "to buy a secondhand car from a dealer": mua xe đã qua sử dụng từ đại .
    • It's safer to buy a secondhand car from a certified dealer. (Mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng từ đại được chứng nhận thì an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Used car (danh từ): xe đã qua sử dụng (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • A used car often has lower insurance costs. (Một chiếc xe đã qua sử dụng thường chi phí bảo hiểm thấp hơn.)
  • Pre-owned car (danh từ): xe đã qua sở hữu (cách nói lịch sự hơn).
    • The dealership specializes in pre-owned cars. (Đại chuyên về xe đã qua sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Used vehicle: phương tiện đã qua sử dụng.
  • Pre-driven car: xe đã được lái trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in (động từ): đổi xe lấy xe mới.
    • She traded in her secondhand car for a new model. ( ấy đã đổi chiếc xe hơi đã qua sử dụng của mình lấy một mẫu xe mới.)
  • Look over (động từ): kiểm tra kỹ lưỡng.
    • You should look over a secondhand car before buying it. (Bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng một chiếc xe hơi đã qua sử dụng trước khi mua.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lemon": một chiếc xe hỏng hóc, không đáng tin cậy (thường dùng cho xe ).
    • Be careful, this secondhand car might be a lemon. (Hãy cẩn thận, chiếc xe hơi đã qua sử dụng này có thể một chiếc xe hỏng.)
secondhand car
A family looks at a secondhand car on a sunny dealership lot.