secondhand

secondhand

She bought a secondhand bicycle from a neighbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã qua sử dụng: "secondhand" dùng để chỉ một vật đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó.
    • Gián tiếp, không trực tiếp: "secondhand" cũng chỉ thông tin, kiến thức được từ nguồn không phải gốc, qua người khác.
  2. Phó từ:

    • Một cách gián tiếp: "secondhand" mô tả hành động nhận được thông tin qua trung gian, không trực tiếp từ nguồn ban đầu.
    • Mua đồ : "secondhand" chỉ việc mua bán đồ đã qua sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She bought a secondhand car to save money. ( ấy đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng để tiết kiệm tiền.)
    • I heard a secondhand account of the accident from my neighbor. (Tôi nghe được một lời kể gián tiếp về vụ tai nạn từ người hàng xóm.)
  • Phó từ:

    • He prefers to buy secondhand rather than new items. (Anh ấy thích mua đồ hơn đồ mới.)
    • I only heard about the news secondhand, so it might not be accurate. (Tôi chỉ nghe tin tức một cách gián tiếp, vậy có thể không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secondhand knowledge": kiến thức gián tiếp, không phải từ trải nghiệm trực tiếp.

    • Most of our knowledge about ancient history is secondhand. (Hầu hết kiến thức của chúng ta về lịch sử cổ đại gián tiếp.)
  • "secondhand smoke": khói thuốc thụ động (khói từ người hút thuốc phả ra).

    • Secondhand smoke is harmful to non-smokers. (Khói thuốc thụ động hại cho người không hút thuốc.)
  • "secondhand report": báo cáo gián tiếp, không phải từ nhân chứng ban đầu.

    • The journalist relied on a secondhand report, which led to errors. (Nhà báo dựa vào một báo cáo gián tiếp, dẫn đến sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-hand (cách viết dấu gạch nối): tương tự "secondhand".
    • The second-hand shop sells vintage clothes. (Cửa hàng đồ bán quần áo cổ điển.)
  • Secondhandness (danh từ): tính chất gián tiếp hoặc đã qua sử dụng.
    • The secondhandness of the information made it unreliable. (Tính gián tiếp của thông tin khiến không đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Used: đã qua sử dụng (thường chỉ đồ vật).
    • He bought a used phone. (Anh ấy mua một chiếc điện thoại đã qua sử dụng.)
  • Indirect: gián tiếp (chỉ thông tin).
    • She got indirect news from a friend. ( ấy nhận tin gián tiếp từ một người bạn.)
  • Pre-owned: đã qua sở hữu (cách nói lịch sự hơn "used").
    • The store specializes in pre-owned luxury items. (Cửa hàng chuyên về đồ xa xỉ đã qua sở hữu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan