secondment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biệt phái, sự điều động tạm thời: "secondment" chỉ hành động hoặc tình trạng một nhân viên được tạm thời chuyển khỏi tổ chức thường trực của họ để làm việc ở một nơi khác, thường là trong một khoảng thời gian nhất định.
- Bài phát biểu ủng hộ một đề nghị: Trong bối cảnh hội họp, "secondment" còn có nghĩa là hành động ủng hộ một đề nghị hoặc kiến nghị, thường là bằng cách nói "tôi ủng hộ" sau khi đề nghị được đưa ra.
Ví dụ sử dụng
Sự biệt phái:
- She is on a six-month secondment to the Paris office. (Cô ấy đang trong thời gian biệt phái sáu tháng tới văn phòng Paris.)
- The secondment of staff to other departments helps with knowledge sharing. (Việc biệt phái nhân viên sang các phòng ban khác giúp chia sẻ kiến thức.)
Bài phát biểu ủng hộ:
- The motion was passed after the secondment by the committee member. (Đề nghị đã được thông qua sau bài phát biểu ủng hộ của thành viên ủy ban.)
- Do I hear a secondment for this proposal? (Tôi có nghe thấy ai ủng hộ đề xuất này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"on secondment": đang trong tình trạng biệt phái.
- He is currently on secondment to a non-profit organization. (Anh ấy hiện đang biệt phái cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
"secondment opportunity": cơ hội biệt phái.
- The company offers secondment opportunities for career development. (Công ty cung cấp các cơ hội biệt phái để phát triển sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Second (động từ): ủng hộ (một đề nghị), biệt phái (nhân viên).
- I second the motion. (Tôi ủng hộ đề nghị này.)
- Secondee (danh từ): người được biệt phái.
- The secondee will return to the main office next month. (Người được biệt phái sẽ trở lại văn phòng chính vào tháng sau.)
Từ đồng nghĩa
- Detachment: sự điều động tạm thời (thường dùng trong quân đội).
- Temporary assignment: nhiệm vụ tạm thời.
- Support: sự ủng hộ (trong hội họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Second to: ủng hộ (một đề nghị).
- She seconded to the proposal without hesitation. (Cô ấy ủng hộ đề xuất mà không do dự.)
Thành ngữ liên quan
- Second the motion: ủng hộ một đề nghị chính thức.
- Before the vote, someone must second the motion. (Trước khi bỏ phiếu, ai đó phải ủng hộ đề nghị này.)