secourable

Học thuật
Thân thiện
secourable

Une main secourable aide le cycliste à se relever après sa chute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể được cứu giúp: Miêu tả một người hoặc tình huống khả năng nhận được sự giúp đỡ, cứu nguy.
    • Hay cứu giúp, từ thiện: Miêu tả một người sẵn sàng xu hướng giúp đỡ người khác, có lòng nhân ái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation des naufragés était encore secourable. (Tình cảnh của những người bị đắm tàu lúc đó vẫn còn có thể cứu được.)
    • C'est une personne secourable qui aide toujours ses voisins. (Đómột người hay cứu giúp, luôn luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tendre une main secourable": đưa ra một bàn tay cứu giúp, ra tay giúp đỡ ai đó.
    • Il a tendu une main secourable aux victimes de l'inondation. (Anh ấy đã ra tay cứu giúp các nạn nhân của trận .)
Biến thể từ gần giống
  • Secourir (động từ): cứu giúp, ứng cứu.

    • Il faut secourir les blessés. (Cần phải cứu giúp những người bị thương.)
  • Secours (danh từ): sự cứu giúp, viện trợ.

    • appeler au secours (kêu cứu)
Từ đồng nghĩa
  • Secourable (nghĩa "hay cứu giúp"): Charitable (từ thiện), Généreux (hào phóng), Altruiste (vị tha).
  • Secourable (nghĩa "có thể được cứu giúp"): Sauvable (có thể cứu được), Récupérable (có thể phục hồi được).
Từ trái nghĩa
  • Insécourable: không thể cứu giúp được, tuyệt vọng.
  • Égoïste: ích kỷ.
  • Dur: cứng rắn, khắc nghiệt (về tính cách).
secourable

Une main secourable aide le cycliste à se relever après sa chute.

tính từ
  1. cứu giúp; hay cứu giúp, từ thiện
    • Tendre à quelqu'un une main secourable
      ra tay cứu giúp ai