secourable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được cứu giúp: Miêu tả một người hoặc tình huống có khả năng nhận được sự giúp đỡ, cứu nguy.
- Hay cứu giúp, từ thiện: Miêu tả một người sẵn sàng và có xu hướng giúp đỡ người khác, có lòng nhân ái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La situation des naufragés était encore secourable. (Tình cảnh của những người bị đắm tàu lúc đó vẫn còn có thể cứu được.)
- C'est une personne secourable qui aide toujours ses voisins. (Đó là một người hay cứu giúp, luôn luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tendre une main secourable": đưa ra một bàn tay cứu giúp, ra tay giúp đỡ ai đó.
- Il a tendu une main secourable aux victimes de l'inondation. (Anh ấy đã ra tay cứu giúp các nạn nhân của trận lũ.)
Biến thể và từ gần giống
Secourir (động từ): cứu giúp, ứng cứu.
- Il faut secourir les blessés. (Cần phải cứu giúp những người bị thương.)
Secours (danh từ): sự cứu giúp, viện trợ.
- appeler au secours (kêu cứu)
Từ đồng nghĩa
- Secourable (nghĩa "hay cứu giúp"): Charitable (từ thiện), Généreux (hào phóng), Altruiste (vị tha).
- Secourable (nghĩa "có thể được cứu giúp"): Sauvable (có thể cứu được), Récupérable (có thể phục hồi được).
Từ trái nghĩa
- Insécourable: không thể cứu giúp được, tuyệt vọng.
- Égoïste: ích kỷ.
- Dur: cứng rắn, khắc nghiệt (về tính cách).
tính từ
- cứu giúp; hay cứu giúp, từ thiện
- Tendre à quelqu'un une main secourablera tay cứu giúp ai