secret approval
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chấp thuận ngầm: "secret approval" chỉ hành động hoặc thái độ đồng ý một cách kín đáo, không công khai, đặc biệt là đối với hành vi sai trái của người khác.
- Sự đồng tình bí mật: Trong ngữ cảnh pháp lý, "secret approval" có nghĩa là sự chấp thuận ngầm (tacit approval) đối với một hành vi phạm pháp hoặc sai trái, mà không có sự phản đối hay can thiệp rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã đưa ra sự chấp thuận ngầm đối với các hành vi phi đạo đức của nhân viên bằng cách phớt lờ chúng.)
- (Sự im lặng của anh ấy được hiểu là sự đồng tình bí mật với kế hoạch gian lận trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"secret approval" trong bối cảnh pháp lý: Đây là một thuật ngữ pháp lý (legal term), thường dùng để chỉ sự chấp thuận ngầm của một cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền đối với hành vi sai trái, mà không có văn bản hay tuyên bố chính thức.
- Under the law, secret approval of a crime can make a person an accomplice. (Theo luật, sự chấp thuận ngầm đối với một tội phạm có thể biến một người thành đồng phạm.)
"secret approval" trong giao tiếp hàng ngày: Có thể dùng để chỉ sự đồng tình thông qua hành động hoặc thái độ không lời, như gật đầu hoặc im lặng.
- Her nod was a secret approval of his risky investment. (Cái gật đầu của cô ấy là một sự chấp thuận ngầm cho khoản đầu tư mạo hiểm của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Approval (danh từ): sự chấp thuận, phê duyệt.
- The project needs official approval from the board. (Dự án cần sự phê duyệt chính thức từ hội đồng.)
- Secret (tính từ): bí mật, kín đáo.
- They held a secret meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
- Tacit approval (danh từ): sự chấp thuận ngầm (từ đồng nghĩa với "secret approval").
- Tacit approval is often given through silence. (Sự chấp thuận ngầm thường được đưa ra qua sự im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Tacit consent: sự đồng ý ngầm.
- Implicit approval: sự chấp thuận ngầm hiểu.
- Unspoken agreement: thỏa thuận không lời.
Các cụm từ liên quan
- Give secret approval: đưa ra sự chấp thuận ngầm.
- The judge gave secret approval to the settlement by not questioning it. (Thẩm phán đã đưa ra sự chấp thuận ngầm cho thỏa thuận bằng cách không chất vấn nó.)
- With secret approval: với sự đồng tình bí mật.
- He acted with secret approval from his superiors. (Anh ta hành động với sự đồng tình bí mật từ cấp trên.)
Thành ngữ liên quan
- Turn a blind eye: làm ngơ, phớt lờ (một hành vi sai trái), thường mang hàm ý chấp thuận ngầm.
- The boss turned a blind eye to the employee's lateness, giving secret approval to the behavior. (Ông chủ làm ngơ trước việc nhân viên đi muộn, đưa ra sự chấp thuận ngầm cho hành vi đó.)
- Nod and wink: gật đầu và nháy mắt (ám chỉ sự đồng ý bí mật).
- With a nod and wink, he gave his secret approval to the deal. (Với một cái gật đầu và nháy mắt, anh ta đưa ra sự chấp thuận ngầm cho thương vụ.)