secret plan

secret plan

Two friends whisper about a secret plan in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Một kế hoạch bí mật, thường mang tính chất lén lút hoặc bất hợp pháp, nhằm đạt được một mục đích cụ thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Họ đã bày ra một kế hoạch bí mật để làm mất uy tín của thống đốc.)
  • (Tôi đã nhìn thấu cái trò chơi bí mật của hắn ngay từ đầu.)
  • (Nhóm đó một kế hoạch bí mật để trốn khỏi nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To hatch a secret plan: ấp ủ một kế hoạch bí mật.

    • The rebels hatched a secret plan to overthrow the government. (Những người nổi dậy đã ấp ủ một kế hoạch bí mật để lật đổ chính phủ.)
  • To be in on a secret plan: nằm trong kế hoạch bí mật.

    • Only a few trusted members were in on the secret plan. (Chỉ một vài thành viên đáng tin cậy mới nằm trong kế hoạch bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (adj): bí mật, kín đáo.
  • Plan (n): kế hoạch.
  • Secret plot (n): âm mưu bí mật (thường mang tính tiêu cực hơn).
  • Secret scheme (n): mưu đồ bí mật (thường mang ý xảo trá).
Từ đồng nghĩa
  • Plot: âm mưu, mưu đồ.
  • Scheme: mưu kế, kế hoạch gian trá.
  • Conspiracy: âm mưu (thường nhiều người tham gia).
  • Intrigue: mưu đồ, bí mật chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up a secret plan: bịa ra, dựng lên một kế hoạch bí mật.

    • He cooked up a secret plan to surprise his wife. (Anh ấy đã dựng lên một kế hoạch bí mật để gây bất ngờ cho vợ.)
  • Let someone in on a secret plan: tiết lộ kế hoạch bí mật cho ai đó.

    • She let me in on her secret plan to start a business. ( ấy đã tiết lộ cho tôi kế hoạch bí mật để khởi nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep something under wraps: giữ bí mật điều đó.

    • They kept their secret plan under wraps until the last minute. (Họ giữ kế hoạch bí mật của mình cho đến phút cuối cùng.)
  • Behind someone's back: sau lưng ai đó, một cách lén lút.

    • He was making a secret plan behind his partner's back. (Anh ta đang lập một kế hoạch bí mật sau lưng đối tác của mình.)