secret service
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan mật vụ hoặc lực lượng an ninh đặc biệt chịu trách nhiệm bảo vệ các nhân vật quan trọng của quốc gia (như tổng thống, phó tổng thống, cựu tổng thống và gia đình họ), cũng như các quan chức nước ngoài đến thăm. Ngoài ra, cơ quan này còn có nhiệm vụ điều tra và ngăn chặn tội phạm liên quan đến tiền giả, chứng khoán giả và tài liệu chính phủ giả mạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan Mật vụ chịu trách nhiệm bảo vệ Tổng thống Hoa Kỳ.)
- (Những kẻ làm tiền giả đã bị Cơ quan Mật vụ bắt giữ sau một cuộc điều tra dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secret Service agent": nhân viên mật vụ.
- A Secret Service agent stood guard at the entrance. (Một nhân viên mật vụ đứng gác ở lối vào.)
- "to be under Secret Service protection": được bảo vệ bởi lực lượng mật vụ.
- Former presidents remain under Secret Service protection for life. (Các cựu tổng thống vẫn được Cơ quan Mật vụ bảo vệ suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Secret Service (danh từ riêng): thường được viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể của Mỹ.
- Secret service (danh từ chung): có thể dùng để chỉ bất kỳ cơ quan mật vụ nào của một quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Intelligence agency: cơ quan tình báo (nhưng thường tập trung vào thu thập thông tin hơn là bảo vệ trực tiếp).
- Security detail: đội an ninh (thường chỉ nhóm người bảo vệ trực tiếp một cá nhân).
- Protective service: dịch vụ bảo vệ.
Các cụm từ liên quan
- To join the Secret Service: gia nhập Cơ quan Mật vụ.
- He trained for years to join the Secret Service. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để gia nhập Cơ quan Mật vụ.)
- Secret Service investigation: cuộc điều tra của mật vụ.
- The Secret Service investigation uncovered a large counterfeiting ring. (Cuộc điều tra của mật vụ đã phát hiện một đường dây làm tiền giả lớn.)
Thành ngữ liên quan
- To be as secret as the Secret Service: rất bí mật, khó lộ thông tin.
- The plan was as secret as the Secret Service; no one knew about it. (Kế hoạch bí mật như Cơ quan Mật vụ; không ai biết về nó.)