secret society

secret society

A secret society meets in a candlelit room.

Định nghĩa

Danh từ: Một hội kín, một tổ chức bí mật che giấu các hoạt động của mình khỏi những người không phải thành viên.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị nghi ngờ thành viên của một hội kín.)
  • (Hội kín đó tổ chức các cuộc họp trong một căn phòng dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a secret society": gia nhập một hội kín.
    • Many historical figures were rumored to have joined a secret society. (Nhiều nhân vật lịch sử bị đồn đại đã gia nhập một hội kín.)
  • "to expose a secret society": vạch trần một hội kín.
    • The journalist risked his life to expose the secret society's activities. (Nhà báo đã liều mạng để vạch trần các hoạt động của hội kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (adj): bí mật, kín đáo.
    • They kept their plans secret. (Họ giữ kín kế hoạch của mình.)
  • Society (n): xã hội, hội, đoàn thể.
    • He is a respected member of society. (Anh ấy một thành viên được kính trọng trong xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Cult: giáo phái bí mật (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Brotherhood: tình huynh đệ, hội kín (thường dùng cho các nhóm nam giới).
  • Cabal: bè phái bí mật (thường liên quan đến âm mưu chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "secret society". Tuy nhiên, có thể dùng: - Belong to: thuộc về. - He claimed to belong to a secret society. (Anh ta tuyên bố thuộc về một hội kín.)

Thành ngữ liên quan
  • Behind closed doors: bí mật, kín đáo.
    • The secret society made all its decisions behind closed doors. (Hội kín đó đưa ra mọi quyết định một cách bí mật.)
  • In the shadows: trong bóng tối, ẩn danh.
    • The secret society operated in the shadows for centuries. (Hội kín đó hoạt động trong bóng tối suốt nhiều thế kỷ.)