secretary of education

secretary of education

The Secretary of Education visits a classroom to observe a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ Bộ trưởng Giáo dục: "secretary of education" chỉ vị trí đứng đầu Bộ Giáo dục trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ hoặc các quốc gia khác hệ thống tương tự.
    • Người giữ chức vụ này: "secretary of education" cũng dùng để chỉ cá nhân đang nắm giữ chức vụ Bộ trưởng Giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Giáo dục đã công bố các chính sách mới cho trường công lập.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Giáo dục vào năm 2021.)
  • (Chức vụ Bộ trưởng Giáo dục được thành lập vào năm 1979.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as secretary of education": giữ chức vụ Bộ trưởng Giáo dục.

    • He served as secretary of education for four years. (Ông ấy đã giữ chức Bộ trưởng Giáo dục trong bốn năm.)
  • "the secretary of education's office": văn phòng của Bộ trưởng Giáo dục.

    • The secretary of education's office released a statement. (Văn phòng Bộ trưởng Giáo dục đã đưa ra một tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of State for Education (danh từ): tên gọi tương đươngVương quốc Anh một số nước khác.

    • The Secretary of State for Education visited the school. (Bộ trưởng Giáo dục Vương quốc Anh đã thăm trường học.)
  • Education Secretary (danh từ): cách gọi tắt phổ biến.

    • The Education Secretary proposed a new budget. (Bộ trưởng Giáo dục đã đề xuất một ngân sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Minister of Education: Bộ trưởng Giáo dục (dùng trong hệ thống chính phủ nghị viện).

    • The Minister of Education announced reforms. (Bộ trưởng Giáo dục đã công bố các cải cách.)
  • Head of the Education Department: người đứng đầu Bộ Giáo dục (cách diễn đạt mô tả chức năng).

    • The head of the Education Department resigned. (Người đứng đầu Bộ Giáo dục đã từ chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appoint as secretary of education: bổ nhiệm làm Bộ trưởng Giáo dục.

    • The president appointed her as secretary of education. (Tổng thống đã bổ nhiệm ấy làm Bộ trưởng Giáo dục.)
  • Serve as secretary of education: phục vụ với tư cách Bộ trưởng Giáo dục.

    • He served as secretary of education for two terms. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Giáo dục trong hai nhiệm kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • The secretary of education's portfolio: phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Giáo dục.

    • The secretary of education's portfolio includes K-12 and higher education. (Phạm vi trách nhiệm của Bộ trưởng Giáo dục bao gồm giáo dục phổ thông đại học.)
  • Secretary of education nominee: người được đề cử làm Bộ trưởng Giáo dục.

    • The secretary of education nominee faced tough questions. (Người được đề cử làm Bộ trưởng Giáo dục đã đối mặt với những câu hỏi khó.)