secretary of health and human services
The Secretary of Health and Human Services announces a new public health initiative.
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ: "secretary of health and human services" chỉ người đứng đầu Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) của chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Chức vụ này được Quốc hội Hoa Kỳ thành lập vào năm 1979. - Người giữ chức vụ đó: "secretary of health and human services" cũng dùng để chỉ cá nhân cụ thể đang nắm giữ chức vụ này. Ví dụ, vị Bộ trưởng đầu tiên là Patricia Roberts Harris, do Tổng thống Carter bổ nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh đã công bố các hướng dẫn y tế công cộng mới.)
- (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh được Quốc hội thành lập vào năm 1979.)
- (Vị Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh đầu tiên là Patricia Roberts Harris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as secretary of health and human services": phục vụ với tư cách là Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh.
- She served as secretary of health and human services for four years. (Bà ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh trong bốn năm.)
- "the secretary of health and human services' authority": thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh.
- The secretary of health and human services' authority extends over Medicare and Medicaid. (Thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh bao gồm Medicare và Medicaid.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary (n): Bộ trưởng (nói chung).
- The secretary of defense is a key cabinet member. (Bộ trưởng Bộ Quốc phòng là một thành viên quan trọng trong nội các.)
- Health and Human Services (n): Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ.
- The Health and Human Services Department handles public health. (Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh xử lý các vấn đề y tế công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Cabinet secretary: Bộ trưởng nội các (trong ngữ cảnh chính phủ Hoa Kỳ).
- Head of HHS: Người đứng đầu Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh.
Thành ngữ liên quan
- "to be in the secretary's hands": nằm trong quyền quyết định của Bộ trưởng.
- The new healthcare policy is now in the secretary of health and human services' hands. (Chính sách chăm sóc sức khỏe mới hiện nằm trong tay Bộ trưởng Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh.)