secretary of housing and urban development
The Secretary of Housing and Urban Development announces a new community program.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị: "secretary of housing and urban development" chỉ vị trí đứng đầu Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị (HUD) tại Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về các chính sách nhà ở và phát triển đô thị.
- Người giữ chức vụ đó: "secretary of housing and urban development" cũng dùng để chỉ cá nhân đang đảm nhiệm vị trí này.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị đã công bố các chương trình nhà ở giá rẻ mới.)
- (Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị đầu tiên là Robert C. Weaver, được Tổng thống Johnson bổ nhiệm.)
- (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị được thành lập vào năm 1966.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be appointed secretary of housing and urban development": được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị.
- She was appointed secretary of housing and urban development after a long career in urban planning. (Bà được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị sau một sự nghiệp dài trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.)
- "to serve as secretary of housing and urban development": phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị.
- He served as secretary of housing and urban development for two terms. (Ông đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị trong hai nhiệm kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary (danh từ): bộ trưởng (nói chung), thư ký.
- Housing (danh từ): nhà ở, vấn đề nhà ở.
- Urban Development (danh từ): phát triển đô thị.
- Department of Housing and Urban Development (danh từ): Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị (viết tắt: HUD).
Từ đồng nghĩa
- HUD Secretary: Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị (cách gọi tắt).
- Head of Housing and Urban Development: người đứng đầu Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "secretary of housing and urban development".
Thành ngữ liên quan
- "to be in the cabinet": là thành viên nội các (vì chức vụ này là một vị trí trong nội các Hoa Kỳ).
- The secretary of housing and urban development is a member of the cabinet. (Bộ trưởng Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị là một thành viên của nội các.)