secretary of labor

secretary of labor

The Secretary of Labor meets with workers in a conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động: "secretary of labor" chỉ chức vụ đứng đầu Bộ Lao động trong chính phủ Hoa Kỳ. Đây một vị trí trong nội các, chịu trách nhiệm về các vấn đề lao động, việc làm tiền lương.
    • Người giữ chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động: "secretary of labor" cũng dùng để chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhiệm chức vụ này.
dụ sử dụng
  • Chức vụ:

    • The secretary of labor is a key member of the president's cabinet. (Bộ trưởng Bộ Lao động một thành viên chủ chốt trong nội các của tổng thống.)
    • The position of secretary of labor was created in 1913. (Chức vụ Bộ trưởng Bộ Lao động được thành lập vào năm 1913.)
  • Người giữ chức vụ:

    • The first secretary of labor was William B. Wilson. (Bộ trưởng Bộ Lao động đầu tiên William B. Wilson.)
    • The current secretary of labor announced new policies for workers. (Bộ trưởng Bộ Lao động hiện tại đã công bố các chính sách mới cho người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed secretary of labor": được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Lao động.

    • She was appointed secretary of labor after a long career in public service. ( ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Lao động sau một sự nghiệp lâu dài trong dịch vụ công.)
  • "the secretary of labor's responsibilities": trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Lao động.

    • The secretary of labor's responsibilities include enforcing labor laws and promoting worker welfare. (Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Lao động bao gồm thực thi luật lao động thúc đẩy phúc lợi cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary of State (n): Bộ trưởng Ngoại giao (một chức vụ khác trong nội các Hoa Kỳ).

    • The secretary of state handles foreign affairs. (Bộ trưởng Ngoại giao phụ trách các vấn đề đối ngoại.)
  • Secretary of Defense (n): Bộ trưởng Quốc phòng.

    • The secretary of defense oversees the military. (Bộ trưởng Quốc phòng giám sát quân đội.)
  • Labor Secretary (n): Bộ trưởng Lao động (cách gọi tắt).

    • The labor secretary met with union leaders. (Bộ trưởng Lao động đã gặp gỡ các lãnh đạo công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Minister of Labour (n): Bộ trưởng Lao động (cách gọicác nước khác, như Vương quốc Anh).
  • Head of the Department of Labor (n): Người đứng đầu Bộ Lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To serve as secretary of labor: phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Lao động.

    • He served as secretary of labor for four years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách Bộ trưởng Bộ Lao động trong bốn năm.)
  • To nominate someone as secretary of labor: đề cử ai đó làm Bộ trưởng Bộ Lao động.

    • The president nominated her as secretary of labor. (Tổng thống đã đề cử ấy làm Bộ trưởng Bộ Lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • The secretary of labor's desk: bàn làm việc của Bộ trưởng Bộ Lao động (ẩn dụ cho quyền lực trách nhiệm của chức vụ này).
    • Many important decisions are made at the secretary of labor's desk. (Nhiều quyết định quan trọng được đưa ra tại bàn làm việc của Bộ trưởng Bộ Lao động.)