secretary of war
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ trưởng Chiến tranh: "secretary of war" là chức vụ đứng đầu một bộ hành pháp trước đây tại Hoa Kỳ, phụ trách các vấn đề quân sự và chiến tranh. Chức vụ này đã được hợp nhất với Bộ trưởng Hải quân để thành lập Bộ trưởng Quốc phòng vào năm 1947.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trưởng Chiến tranh chịu trách nhiệm giám sát quân đội trong suốt Nội chiến.)
- (Vào năm 1947, chức vụ Bộ trưởng Chiến tranh bị bãi bỏ và được thay thế bằng Bộ trưởng Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as secretary of war": làm Bộ trưởng Chiến tranh.
- Henry Stimson served as secretary of war during World War II. (Henry Stimson từng giữ chức Bộ trưởng Chiến tranh trong Thế chiến thứ hai.)
"the secretary of war's office": văn phòng của Bộ trưởng Chiến tranh.
- The secretary of war's office was located in the War Department building. (Văn phòng của Bộ trưởng Chiến tranh nằm trong tòa nhà Bộ Chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
War secretary (danh từ): cách gọi ngắn gọn, tương tự "secretary of war".
- The war secretary approved the new military strategy. (Bộ trưởng Chiến tranh đã phê duyệt chiến lược quân sự mới.)
Secretary of Defense (danh từ): Bộ trưởng Quốc phòng, chức vụ thay thế "secretary of war" sau năm 1947.
- The Secretary of Defense now oversees all branches of the military. (Bộ trưởng Quốc phòng hiện giám sát tất cả các nhánh của quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Minister of War: Bộ trưởng Chiến tranh (thuật ngữ tương tự ở các quốc gia khác).
- War Minister: Bộ trưởng Chiến tranh (cách gọi phổ biến trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "secretary of war".
Thành ngữ liên quan
- "war secretary": cụm từ lịch sử dùng để chỉ Bộ trưởng Chiến tranh, thường xuất hiện trong các tài liệu cổ.
- The war secretary's decisions shaped the course of the war. (Các quyết định của Bộ trưởng Chiến tranh đã định hình tiến trình của cuộc chiến.)