secretively

secretively

The teacher raised a hand to him, slightly and secretively, because he was her favorite.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kín đáo, bí mật, hoặc giữ kín, thường mang hàm ý cố tình che giấu hành động, suy nghĩ hoặc cảm xúc khỏi người khác.

dụ sử dụng
  • ( giáo giơ tay về phía cậu ấy, một cách nhẹ nhàng kín đáo, cậu ấy học sinh yêu thích của .)
  • ( ấy liếc nhìn quanh phòng một cách bí mật trước khi nhét mảnh giấy vào túi.)
  • (Họ giao tiếp với nhau một cách kín đáo qua các tin nhắn mã hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act secretively": hành động một cách kín đáo, thường để tránh bị phát hiện.

    • The children acted secretively while planning a surprise party. (Bọn trẻ hành động rất kín đáo khi lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)
  • "secretively silent": im lặng một cách chủ ý để giữ bí mật.

    • He remained secretively silent about his whereabouts last night. (Anh ta giữ im lặng một cách kín đáo về nơicủa mình tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretive (tính từ): tính chất giữ bí mật, kín đáo.

    • He is a secretive person who never shares his feelings. (Anh ấy người kín đáo, không bao giờ chia sẻ cảm xúc của mình.)
  • Secretiveness (danh từ): tính kín đáo, sự giữ bí mật.

    • Her secretiveness made it hard for others to trust her. (Tính kín đáo của ấy khiến người khác khó tin tưởng .)
Từ đồng nghĩa
  • Covertly: một cách che giấu, ngầm.

    • He covertly passed the document to his colleague. (Anh ta ngầm chuyển tài liệu cho đồng nghiệp.)
  • Stealthily: một cách lén lút, rón rén.

    • The cat moved stealthily through the grass. (Con mèo di chuyển một cách lén lút qua bãi cỏ.)
  • Slyly: một cách ranh mãnh, xảo quyệt (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • She smiled slyly as she hid the gift. ( ấy mỉm cười một cách ranh mãnh khi giấu món quà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep to oneself: giữ kín, không chia sẻ với ai.
    • He always keeps his plans to himself, acting very secretively. (Anh ấy luôn giữ kín kế hoạch của mình, hành động rất kín đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • In a hush-hush manner: một cách bí mật, không ồn ào.

    • The deal was conducted in a hush-hush manner, very secretively. (Thương vụ được tiến hành một cách bí mật, rất kín đáo.)
  • Under the table: một cách lén lút, không công khai.

    • They paid him under the table, very secretively. (Họ trả tiền cho anh ta một cách lén lút, rất kín đáo.)