secrètement

Học thuật
Thân thiện
secrètement

L'enfant mange secrètement un biscuit avant le dîner.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bí mật, không để ai biết: Chỉ hành động được thực hiện trong vòng kín, không công khai, với ý định giấu giếm.
    • Một cách âm thầm, lặng lẽ: Chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động được giữ kín bên trong, không biểu lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • (Các điệp viên đã gặp nhau một cách bí mật trong công viên.)
  • ( ấy đã ngưỡng mộ anh ta một cách thầm kín trong nhiều năm.)
  • (Họ đã kết hôn một cách bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir secrètement": Hành động một cách bí mật, thường với mục đích không minh bạch.
    • Le groupe agissait secrètement pour renverser le gouvernement. (Nhóm này hành động bí mật nhằm lật đổ chính phủ.)
  • "Souhaiter secrètement": Mong ước, hy vọng một cách thầm kín trong lòng.
    • Je souhaite secrètement qu'il réussisse. (Tôi thầm mong anh ấy thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (adj): bí mật, kín đáo.
    • Une porte secrète (một cánh cửa bí mật).
  • Secrétariat (n): văn phòng, ban thư ký. (Từ cùng gốc nhưng nghĩa khác).
  • Discrètement (phó từ): một cách kín đáo, tế nhị, không gây chú ý. (Gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự tế nhị hơn là tính chất giấu giếm).
Từ đồng nghĩa
  • En cachette: lén lút, vụng trộm.
  • En secret: một cách bí mật.
  • En catimini: (thân mật) lén lút, vụng trộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ 'secrètement' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ 'secrètement')

secrètement

L'enfant mange secrètement un biscuit avant le dîner.

phó từ
  1. bí mật
    • Sortir secrètement
      bí mật đi ra
  2. âm thầm
    • Secrètement déçu
      âm thầm thất vọng

Từ trái nghĩa