secrétage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự xát thủy ngân nitrat: Hành động xử lý lông hoặc da bằng thủy ngân nitrat, một quy trình kỹ thuật trong công nghiệp thuộc da hoặc chế biến lông thú, nhằm mục đích chuẩn bị cho các công đoạn xử lý tiếp theo như nén ép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le secrétage est une étape importante dans le traitement des peaux. (Secrétage là một bước quan trọng trong quá trình xử lý da.)
- Cette technique de secrétage permet de faciliter le feutrage. (Kỹ thuật secrétage này giúp việc nén thành dạ trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au secrétage": tiến hành công đoạn xát thủy ngân nitrat.
- Avant de les tasser, il faut procéder au secrétage des poils. (Trước khi nén chúng, phải tiến hành secrétage lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Secréter (động từ): tiết ra (một chất). : Đây là một từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến quy trình kỹ thuật "secrétage".
- Traitement au nitrate de mercure: xử lý bằng thủy ngân nitrat (cụm từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Traitement préparatoire au nitrate mercurique: xử lý chuẩn bị bằng thủy ngân nitrat.
- Mercurage (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): sự thủy ngân hóa, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Lưu ý về cách dùng
- Từ chuyên ngành: "Secrétage" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp thuộc da, chế biến lông thú hoặc sản xuất nón dạ (felt). Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Tính chất kỹ thuật: Từ này mô tả một quy trình cụ thể sử dụng hóa chất (thủy ngân nitrat), vì vậy ngữ cảnh sử dụng luôn mang tính kỹ thuật và công nghiệp.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự xát thủy ngân nitrat (lên lông, để về sau dễ nén thành dạ)